$19,969Giải thưởng
    NIP_Xyangi12
    —
    Thắng
    36
    WWCD
    2.1
    KDA
    266
    Sát thương TB
    0Xếp hạng
    CHƯA XẾP HẠNG0 / 500 điểm thành thạo
    Thành tựu gần đâyXem tất cả
    Chưa có thành tựu
    Dòng thời gian giải đấu
    S1tổng kết
    0 PTS99 K
    #Mùa giải 10 PTS trong mùa · 99 tiêu diệt
    S1Mùa giải 1Quý: thg 4 2025 – thg 4 20251 giải đấu
    thg 4 2025
    S0tổng kết
    0 PTS534 K
    #Mùa giải 00 PTS trong mùa · 534 tiêu diệt
    S0Mùa giải 0Quý: thg 7 2023 – thg 10 20249 giải đấu
    thg 10 2024
    thg 8 2024
    thg 7 2024
    thg 5 2024
    thg 4 2024
    thg 3 2024
    thg 10 2023
    thg 7 2023
    thg 7 2023
    Kỷ lục sự nghiệp
    ★ Kỷ lục sự nghiệp WWCD
    9Kills
    641Damage
    2Headshots
    1Assists
    25:56Survived
    PUBG Champions League 2024: Autumn · Erangel · 28 thg 9, 2024
    Top 5 bản đồ
    Nhiều mạng nhất
    9KILLS
    PUBG Champions League 2024: Autumn
    Erangel · 28 thg 9, 2024
    Sát thương cao nhất
    1148DMG
    PUBG Champions League 2024: Autumn
    Erangel · 5 thg 10, 2024
    Nhiều headshot nhất
    3HS
    PUBG Champions League 2025: Spring
    Miramar · 27 thg 3, 2025
    Sống sót lâu nhất
    32:30SURVIVED
    Esports World Cup 2024: China Closed Qualifier
    Miramar · 13 thg 7, 2024
    Mạng xa nhất
    601M
    Tianming Cup Expedition Season 4
    Erangel · 27 thg 3, 2024
    Thống kê & lối chơi526 trận
    Hỏa lực 36Độ chính xác 77Sinh tồn 68Hỗ trợ 35Sự ổn định 32
    Giao tranh
    Hạ gục633
    1.2 mỗi trận
    Knock659
    1.3 mỗi trận
    Sát thương139.753
    266 mỗi trận
    Headshot171
    27% số hạ gục
    Hỗ trợ
    Hỗ trợ hạ386
    0.7 mỗi trận
    Hồi sinh162
    0.3 mỗi trận
    Hồi máu1.328
    2.5 mỗi trận
    Tăng lực2.449
    4.7 mỗi trận
    Sinh tồn & di chuyển
    Sinh tồn20:30
    180 giờ tổng
    Top 136
    7% số trận
    Đi bộ600.2 km
    1.1 km/trận
    Lái xe2172.2 km
    4.1 km/trận
    Tham gia BROGGUA