132Trận đấu
    2%HS
    Niloya
    —
    Thắng
    7
    WWCD
    1.4
    KDA
    204
    Sát thương TB
    0Xếp hạng
    CHƯA XẾP HẠNG0 / 500 điểm thành thạo
    Thành tựu gần đâyXem tất cả
    Chưa có thành tựu
    Dòng thời gian giải đấu
    S2tổng kết
    0 PTS8 K
    #Mùa giải 20 PTS trong mùa · 8 tiêu diệt
    S2Mùa giải 2Quý: thg 8 2025 – thg 8 20251 giải đấu
    thg 8 2025
    S1tổng kết
    0 PTS44 K
    #Mùa giải 10 PTS trong mùa · 44 tiêu diệt
    S1Mùa giải 1Quý: thg 5 2025 – thg 6 20252 giải đấu
    thg 6 2025
    thg 5 2025
    S0Mùa giải 0Quý: thg 9 2024 – thg 3 20253 giải đấu
    #Mùa giải 00 PTS trong mùa · 63 tiêu diệt
    S0tổng kết
    0 PTS63 K
    thg 3 2025
    thg 11 2024
    thg 9 2024
    Kỷ lục sự nghiệp
    ★ Kỷ lục sự nghiệp WWCD
    4Kills
    646Damage
    0Headshots
    3Assists
    28:10Survived
    Nordic League Season 5 · Taego · 15 thg 11, 2024
    Top 5 bản đồ
    Nhiều mạng nhất
    4KILLS
    Nordic League Season 5
    Taego · 15 thg 11, 2024
    Sát thương cao nhất
    705DMG
    Nordic League Season 5
    Erangel · 14 thg 11, 2024
    Nhiều headshot nhất
    2HS
    PUBG EMEA Championship Fall 2024
    Taego · 13 thg 9, 2024
    Sống sót lâu nhất
    31:49SURVIVED
    Nordic League Season 6
    Erangel · 2 thg 5, 2025
    Mạng xa nhất
    122M
    PUBG EMEA Championship Fall 2024
    Erangel · 13 thg 9, 2024
    Thống kê & lối chơi132 trận
    Hỏa lực 27Độ chính xác 5Sinh tồn 69Hỗ trợ 26Sự ổn định 23
    Giao tranh
    Hạ gục115
    0.9 mỗi trận
    Knock129
    1.0 mỗi trận
    Sát thương26.907
    204 mỗi trận
    Headshot2
    2% số hạ gục
    Hỗ trợ
    Hỗ trợ hạ57
    0.4 mỗi trận
    Hồi sinh45
    0.3 mỗi trận
    Hồi máu334
    2.5 mỗi trận
    Tăng lực451
    3.4 mỗi trận
    Sinh tồn & di chuyển
    Sinh tồn20:37
    45 giờ tổng
    Top 17
    5% số trận
    Đi bộ128.4 km
    1.0 km/trận
    Lái xe218.1 km
    1.7 km/trận
    Tham gia BROGGUA