Nikoziko
—
Thắng
5
WWCD
2.6
KDA
348
Sát thương TB
0Xếp hạng
CHƯA XẾP HẠNG0 / 500 điểm thành thạo
Thành tựu gần đâyXem tất cả
Chưa có thành tựuDòng thời gian giải đấu
S2tổng kết
0 PTS29 K
#Mùa giải 20 PTS trong mùa · 29 tiêu diệt
S2Mùa giải 2Quý: thg 8 2025 – thg 8 20251 giải đấu
thg 8 2025
S1tổng kết
0 PTS22 K
#Mùa giải 10 PTS trong mùa · 22 tiêu diệt
S1Mùa giải 1Quý: thg 6 2025 – thg 6 20251 giải đấu
thg 6 2025
S0tổng kết
0 PTS99 K
#Mùa giải 00 PTS trong mùa · 99 tiêu diệt
S0Mùa giải 0Quý: thg 3 2024 – thg 3 20255 giải đấu
thg 3 2025
thg 7 2024
thg 5 2024
thg 5 2024
thg 3 2024
Kỷ lục sự nghiệp
★ Kỷ lục sự nghiệp
10Kills
1276Damage
0Headshots
2Assists
26:41Survived
Road to EWC: PUBG EMEA Open Qualifier 2025 · Erangel · #3 · 4 thg 6, 2025
Top 5 bản đồ
Nhiều mạng nhất
10KILLS
Road to EWC: PUBG EMEA Open Qualifier 2025
Erangel · 4 thg 6, 2025
Sát thương cao nhất
1276DMG
Road to EWC: PUBG EMEA Open Qualifier 2025
Erangel · 4 thg 6, 2025
Nhiều headshot nhất
3HS
PUBG EMEA Championship Spring 2024
Erangel · 10 thg 3, 2024
Sống sót lâu nhất
31:26SURVIVED
Gameon PUBG Turnuvası
Miramar · 13 thg 5, 2024
Mạng xa nhất
483M
Protality EMEA Tour 2
Erangel · 23 thg 7, 2024
Thống kê & lối chơi80 trận
Giao tranh
Hạ gục150
1.9 mỗi trận
Knock148
1.9 mỗi trận
Sát thương27.818
348 mỗi trận
Headshot20
13% số hạ gục
Hỗ trợ
Hỗ trợ hạ47
0.6 mỗi trận
Hồi sinh11
0.1 mỗi trận
Hồi máu272
3.4 mỗi trận
Tăng lực318
4.0 mỗi trận
Sinh tồn & di chuyển
Sinh tồn18:50
25 giờ tổng
Top 15
6% số trận
Đi bộ67.2 km
0.8 km/trận
Lái xe250.6 km
3.1 km/trận








