$6,026Giải thưởng
    nicoos
    —
    Thắng
    47
    WWCD
    2.9
    KDA
    290
    Sát thương TB
    0Xếp hạng
    CHƯA XẾP HẠNG0 / 500 điểm thành thạo
    Thành tựu gần đâyXem tất cả
    Chưa có thành tựu
    Dòng thời gian giải đấu
    S4tổng kết
    0 PTS26 K
    #Mùa giải 40 PTS trong mùa · 26 tiêu diệt
    S4Mùa giải 4Quý: thg 3 2026 – thg 3 20261 giải đấu
    thg 3 2026
    S0tổng kết
    0 PTS477 K
    #Mùa giải 00 PTS trong mùa · 477 tiêu diệt
    S0Mùa giải 0Quý: thg 3 2020 – thg 6 202413 giải đấu
    thg 6 2024
    thg 10 2023
    thg 3 2023
    thg 3 2023
    thg 2 2023
    thg 12 2022
    thg 1 2022
    thg 12 2021
    thg 5 2021
    thg 3 2021
    thg 3 2021
    thg 4 2020
    thg 3 2020
    Kỷ lục sự nghiệp
    ★ Kỷ lục sự nghiệp WWCD
    11Kills
    1069Damage
    0Headshots
    3Assists
    26:14Survived
    Mongolian National Pubg League Season 4 · Erangel · 22 thg 3, 2023
    Top 5 bản đồ
    Nhiều mạng nhất
    11KILLS
    Mongolian National Pubg League Season 4
    Erangel · 22 thg 3, 2023
    Sát thương cao nhất
    1069DMG
    Mongolian National Pubg League Season 4
    Erangel · 22 thg 3, 2023
    Nhiều headshot nhất
    3HS
    PUBG Master Series 2026: Phase 1
    Taego · 4 thg 3, 2026
    Sống sót lâu nhất
    32:30SURVIVED
    PUBG Challenger Rumble 2023 Season 2
    Erangel · 7 thg 10, 2023
    Mạng xa nhất
    433M
    PUBG Challenger Rumble 2023 Season 1
    Erangel · 4 thg 3, 2023
    Thống kê & lối chơi292 trận
    Hỏa lực 48Độ chính xác 25Sinh tồn 69Hỗ trợ 39Sự ổn định 51
    Giao tranh
    Hạ gục503
    1.7 mỗi trận
    Knock459
    1.6 mỗi trận
    Sát thương84.550
    290 mỗi trận
    Headshot44
    9% số hạ gục
    Hỗ trợ
    Hỗ trợ hạ224
    0.8 mỗi trận
    Hồi sinh116
    0.4 mỗi trận
    Hồi máu942
    3.2 mỗi trận
    Tăng lực942
    3.2 mỗi trận
    Sinh tồn & di chuyển
    Sinh tồn20:45
    101 giờ tổng
    Top 147
    16% số trận
    Đi bộ184.6 km
    0.6 km/trận
    Lái xe530.3 km
    1.8 km/trận
    Tham gia BROGGUA