84Trận đấu
    27%HS
    NGUE_iamMouse-
    —
    Thắng
    4
    WWCD
    0.9
    KDA
    116
    Sát thương TB
    0Xếp hạng
    CHƯA XẾP HẠNG0 / 500 điểm thành thạo
    Thành tựu gần đâyXem tất cả
    Chưa có thành tựu
    Dòng thời gian giải đấu
    S1tổng kết
    0 PTS34 K
    #Mùa giải 10 PTS trong mùa · 34 tiêu diệt
    S1Mùa giải 1Quý: thg 5 2025 – thg 6 20252 giải đấu
    thg 6 2025
    thg 5 2025
    S0Mùa giải 0Quý: thg 12 2020 – thg 6 20244 giải đấu
    #Mùa giải 00 PTS trong mùa · 17 tiêu diệt
    S0tổng kết
    0 PTS17 K
    thg 6 2024
    thg 4 2021
    thg 4 2021
    thg 12 2020
    Kỷ lục sự nghiệp
    ★ Kỷ lục sự nghiệp WWCD
    6Kills
    535Damage
    0Headshots
    4Assists
    32:43Survived
    PUBG PLAYERS TOUR: APAC AMATEUR CUP · Erangel · 22 thg 5, 2025
    Top 5 bản đồ
    Nhiều mạng nhất
    6KILLS
    PUBG PLAYERS TOUR: APAC AMATEUR CUP
    Erangel · 22 thg 5, 2025
    Sát thương cao nhất
    584DMG
    PUBG PLAYERS TOUR: APAC AMATEUR CUP
    Miramar · 21 thg 5, 2025
    Nhiều headshot nhất
    2HS
    PUBG PLAYERS TOUR: APAC AMATEUR CUP
    Taego · 21 thg 5, 2025
    Sống sót lâu nhất
    32:43SURVIVED
    PUBG PLAYERS TOUR: APAC AMATEUR CUP
    Erangel · 22 thg 5, 2025
    Mạng xa nhất
    460M
    PUBG Vietnam Series 2021 Spring
    Miramar · 24 thg 4, 2021
    Thống kê & lối chơi84 trận
    Hỏa lực 17Độ chính xác 78Sinh tồn 63Hỗ trợ 19Sự ổn định 16
    Giao tranh
    Hạ gục51
    0.6 mỗi trận
    Knock53
    0.6 mỗi trận
    Sát thương9.718
    116 mỗi trận
    Headshot14
    27% số hạ gục
    Hỗ trợ
    Hỗ trợ hạ23
    0.3 mỗi trận
    Hồi sinh26
    0.3 mỗi trận
    Hồi máu225
    2.7 mỗi trận
    Tăng lực263
    3.1 mỗi trận
    Sinh tồn & di chuyển
    Sinh tồn18:53
    26 giờ tổng
    Top 14
    5% số trận
    Đi bộ44.6 km
    0.5 km/trận
    Lái xe201.5 km
    2.4 km/trận
    Tham gia BROGGUA