NGS_FlukMaximus
—
Thắng
2
WWCD
1.4
KDA
157
Sát thương TB
0Xếp hạng
CHƯA XẾP HẠNG0 / 500 điểm thành thạo
Thành tựu gần đâyXem tất cả
Chưa có thành tựuDòng thời gian giải đấu
S6tổng kết
0 PTS10 K
#Mùa giải 60 PTS trong mùa · 10 tiêu diệt
S6Mùa giải 6Quý: thg 9 2026 – thg 9 20261 giải đấu
thg 9 2026
S5tổng kết
0 PTS40 K
#Mùa giải 50 PTS trong mùa · 40 tiêu diệt
S5Mùa giải 5Quý: thg 4 2026 – thg 5 20262 giải đấu
thg 5 2026
thg 4 2026
S1Mùa giải 1Quý: thg 5 2025 – thg 5 20251 giải đấu
#Mùa giải 10 PTS trong mùa · 29 tiêu diệt
S1tổng kết
0 PTS29 K
thg 5 2025
Kỷ lục sự nghiệp
★ Kỷ lục sự nghiệp
9Kills
899Damage
1Headshots
0Assists
28:23Survived
PUBG PLAYERS TOUR: APAC AMATEUR CUP · Taego · #2 · 20 thg 5, 2025
Top 5 bản đồ
Nhiều mạng nhất
9KILLS
PUBG PLAYERS TOUR: APAC AMATEUR CUP
Taego · 20 thg 5, 2025
Sát thương cao nhất
940DMG
PUBG PLAYERS TOUR: APAC AMATEUR CUP
Miramar · 20 thg 5, 2025
Nhiều headshot nhất
2HS
PUBG PLAYERS TOUR: APAC AMATEUR CUP
Miramar · 20 thg 5, 2025
Sống sót lâu nhất
32:33SURVIVED
PUBG Thailand Contenders 2026 Phase 1: Final Stage
Erangel · 19 thg 4, 2026
Mạng xa nhất
386M
PUBG PLAYERS TOUR: APAC AMATEUR CUP
Miramar · 21 thg 5, 2025
Thống kê & lối chơi86 trận
Giao tranh
Hạ gục79
0.9 mỗi trận
Knock74
0.9 mỗi trận
Sát thương13.478
157 mỗi trận
Headshot15
19% số hạ gục
Hỗ trợ
Hỗ trợ hạ35
0.4 mỗi trận
Hồi sinh15
0.2 mỗi trận
Hồi máu180
2.1 mỗi trận
Tăng lực245
2.8 mỗi trận
Sinh tồn & di chuyển
Sinh tồn17:47
26 giờ tổng
Top 12
2% số trận
Đi bộ130.7 km
1.5 km/trận
Lái xe426.5 km
5.0 km/trận







