1xNhà vô địch
    NeL0K
    #420Season 2
    10.1Rank PTS
    1
    Thắng
    2
    WWCD
    1.7
    KDA
    151
    Sát thương TB
    0Xếp hạng
    CHƯA XẾP HẠNG0 / 500 điểm thành thạo
    Thành tựu gần đâyXem tất cả
    Chưa có thành tựu
    Dòng thời gian giải đấu
    S2tổng kết
    10.1 PTS0 K
    #426Mùa giải 2 · hạng #42610.1 PTS trong mùa · 0 tiêu diệt
    S2Mùa giải 2Quý: thg 8 2025 – thg 8 20251 giải đấu
    thg 8 2025
    S1tổng kết
    71.3 PTS8 K
    #19Mùa giải 1 · hạng #1971.30000000000001 PTS trong mùa · 8 tiêu diệt
    S1Mùa giải 1Quý: thg 6 2025 – thg 6 20252 giải đấu
    thg 6 2025
    thg 6 2025
    Kỷ lục sự nghiệp
    ★ Kỷ lục sự nghiệp
    5Kills
    638Damage
    0Headshots
    2Assists
    24:23Survived
    BROGGUA VI: "No Mercy" · Erangel · #4 · 28 thg 6, 2025
    Top 5 bản đồ
    Nhiều mạng nhất
    5KILLS
    BROGGUA VI: "No Mercy"
    Erangel · 28 thg 6, 2025
    Sát thương cao nhất
    638DMG
    BROGGUA VI: "No Mercy"
    Erangel · 28 thg 6, 2025
    Nhiều headshot nhất
    1HS
    BROGGUA V: "First Blood"
    Miramar · 21 thg 6, 2025
    Sống sót lâu nhất
    27:43SURVIVED
    BROGGUA V: "First Blood"
    Miramar · 21 thg 6, 2025
    Mạng xa nhất
    223M
    BROGGUA VI: "No Mercy"
    Erangel · 28 thg 6, 2025
    Thống kê & lối chơi10 trận
    Hỏa lực 23Độ chính xác 71Sinh tồn 57Hỗ trợ 37Sự ổn định 22
    Giao tranh
    Hạ gục8
    0.8 mỗi trận
    Knock7
    0.7 mỗi trận
    Sát thương1.513
    151 mỗi trận
    Headshot2
    25% số hạ gục
    Hỗ trợ
    Hỗ trợ hạ7
    0.7 mỗi trận
    Hồi sinh4
    0.4 mỗi trận
    Hồi máu33
    3.3 mỗi trận
    Tăng lực28
    2.8 mỗi trận
    Sinh tồn & di chuyển
    Sinh tồn16:59
    3 giờ tổng
    Top 12
    20% số trận
    Đi bộ11.5 km
    1.1 km/trận
    Lái xe31.4 km
    3.1 km/trận
    Tham gia BROGGUA