$21,978Giải thưởng
    MUUU_NecroAQN
    —
    Thắng
    23
    WWCD
    1.5
    KDA
    204
    Sát thương TB
    0Xếp hạng
    CHƯA XẾP HẠNG0 / 500 điểm thành thạo
    Thành tựu gần đâyXem tất cả
    Chưa có thành tựu
    Dòng thời gian giải đấu
    S2tổng kết
    0 PTS7 K
    #Mùa giải 20 PTS trong mùa · 7 tiêu diệt
    S2Mùa giải 2Quý: thg 9 2025 – thg 9 20251 giải đấu
    thg 9 2025
    S0tổng kết
    0 PTS354 K
    #Mùa giải 00 PTS trong mùa · 354 tiêu diệt
    S0Mùa giải 0Quý: thg 2 2020 – thg 7 202416 giải đấu
    thg 7 2024
    thg 4 2024
    thg 3 2023
    thg 3 2023
    thg 4 2022
    thg 3 2022
    thg 2 2022
    thg 12 2021
    thg 7 2021
    thg 7 2021
    thg 6 2021
    thg 5 2021
    thg 4 2021
    thg 3 2021
    thg 12 2020
    thg 2 2020
    Kỷ lục sự nghiệp
    ★ Kỷ lục sự nghiệp
    6Kills
    895Damage
    0Headshots
    1Assists
    29:27Survived
    PUBG Continental Series 4: Americas · Miramar · #3 · 25 thg 6, 2021
    Top 5 bản đồ
    Nhiều mạng nhất
    6KILLS
    GLL Season 4
    Erangel · 30 thg 1, 2020
    Sát thương cao nhất
    1043DMG
    GLL Season 4
    Erangel · 28 thg 1, 2020
    Nhiều headshot nhất
    3HS
    ESL PUBG Masters 2021: LATAM Phase 2
    Miramar · 24 thg 7, 2021
    Sống sót lâu nhất
    32:19SURVIVED
    PUBG Americas Series 2023 Phase 1
    Miramar · 26 thg 3, 2023
    Mạng xa nhất
    541M
    ESL PUBG Masters 2022: Americas Phase 1
    Miramar · 5 thg 3, 2022
    Thống kê & lối chơi380 trận
    Hỏa lực 28Độ chính xác 53Sinh tồn 66Hỗ trợ 26Sự ổn định 25
    Giao tranh
    Hạ gục361
    0.9 mỗi trận
    Knock386
    1.0 mỗi trận
    Sát thương77.509
    204 mỗi trận
    Headshot67
    19% số hạ gục
    Hỗ trợ
    Hỗ trợ hạ201
    0.5 mỗi trận
    Hồi sinh90
    0.2 mỗi trận
    Hồi máu1.176
    3.1 mỗi trận
    Tăng lực1.600
    4.2 mỗi trận
    Sinh tồn & di chuyển
    Sinh tồn19:46
    125 giờ tổng
    Top 123
    6% số trận
    Đi bộ304.7 km
    0.8 km/trận
    Lái xe1451.2 km
    3.8 km/trận
    Tham gia BROGGUA