229Trận đấu
    11%HS
    ne_Grisha
    —
    Thắng
    10
    WWCD
    1.0
    KDA
    143
    Sát thương TB
    0Xếp hạng
    CHƯA XẾP HẠNG0 / 500 điểm thành thạo
    Thành tựu gần đâyXem tất cả
    Chưa có thành tựu
    Dòng thời gian giải đấu
    S0tổng kết
    0 PTS150 K
    #Mùa giải 00 PTS trong mùa · 150 tiêu diệt
    S0Mùa giải 0Quý: thg 1 2021 – thg 3 202421 giải đấu
    thg 3 2024
    thg 2 2024
    thg 6 2023
    thg 5 2023
    thg 3 2023
    thg 8 2022
    thg 7 2022
    thg 7 2022
    thg 5 2022
    thg 2 2022
    thg 2 2022
    thg 11 2021
    thg 9 2021
    thg 9 2021
    thg 8 2021
    thg 7 2021
    thg 6 2021
    thg 5 2021
    thg 4 2021
    thg 3 2021
    thg 1 2021
    Kỷ lục sự nghiệp
    ★ Kỷ lục sự nghiệp WWCD
    9Kills
    688Damage
    2Headshots
    2Assists
    29:45Survived
    Tulpar PROTALITY EMEA TOUR · Erangel · 23 thg 2, 2024
    Top 5 bản đồ
    Nhiều mạng nhất
    9KILLS
    Tulpar PROTALITY EMEA TOUR
    Erangel · 23 thg 2, 2024
    Sát thương cao nhất
    995DMG
    Tulpar PROTALITY EMEA TOUR
    Taego · 21 thg 2, 2024
    Nhiều headshot nhất
    2HS
    Tulpar PROTALITY EMEA TOUR
    Erangel · 23 thg 2, 2024
    Sống sót lâu nhất
    32:07SURVIVED
    PSL Summer Showdown 2022
    Erangel · 24 thg 7, 2022
    Mạng xa nhất
    392M
    Tulpar PROTALITY EMEA TOUR
    Erangel · 21 thg 2, 2024
    Thống kê & lối chơi229 trận
    Hỏa lực 19Độ chính xác 30Sinh tồn 67Hỗ trợ 22Sự ổn định 17
    Giao tranh
    Hạ gục150
    0.7 mỗi trận
    Knock144
    0.6 mỗi trận
    Sát thương32.790
    143 mỗi trận
    Headshot16
    11% số hạ gục
    Hỗ trợ
    Hỗ trợ hạ78
    0.3 mỗi trận
    Hồi sinh76
    0.3 mỗi trận
    Hồi máu655
    2.9 mỗi trận
    Tăng lực524
    2.3 mỗi trận
    Sinh tồn & di chuyển
    Sinh tồn19:57
    76 giờ tổng
    Top 110
    4% số trận
    Đi bộ162.5 km
    0.7 km/trận
    Lái xe520.9 km
    2.3 km/trận
    Tham gia BROGGUA