99Trận đấu
    5%HS
    NCLS-
    —
    Thắng
    9
    WWCD
    1.7
    KDA
    224
    Sát thương TB
    0Xếp hạng
    CHƯA XẾP HẠNG0 / 500 điểm thành thạo
    Thành tựu gần đâyXem tất cả
    Chưa có thành tựu
    Dòng thời gian giải đấu
    S2tổng kết
    0 PTS33 K
    #Mùa giải 20 PTS trong mùa · 33 tiêu diệt
    S2Mùa giải 2Quý: thg 8 2025 – thg 8 20251 giải đấu
    thg 8 2025
    S0tổng kết
    0 PTS72 K
    #Mùa giải 00 PTS trong mùa · 72 tiêu diệt
    S0Mùa giải 0Quý: thg 3 2021 – thg 10 20247 giải đấu
    thg 10 2024
    thg 5 2024
    thg 12 2021
    thg 4 2021
    thg 3 2021
    thg 3 2021
    thg 3 2021
    Kỷ lục sự nghiệp
    ★ Kỷ lục sự nghiệp WWCD
    10Kills
    1172Damage
    0Headshots
    1Assists
    32:09Survived
    PUBG PLAYERS TOUR: AMERICAS CUP · Miramar · 13 thg 7, 2025
    Top 5 bản đồ
    Nhiều mạng nhất
    10KILLS
    PUBG PLAYERS TOUR: AMERICAS CUP
    Miramar · 13 thg 7, 2025
    Sát thương cao nhất
    1172DMG
    PUBG PLAYERS TOUR: AMERICAS CUP
    Miramar · 13 thg 7, 2025
    Nhiều headshot nhất
    2HS
    ESL PUBG Masters 2021: LATAM Phase 1
    Erangel · 8 thg 4, 2021
    Sống sót lâu nhất
    32:09SURVIVED
    PUBG PLAYERS TOUR: AMERICAS CUP
    Miramar · 13 thg 7, 2025
    Mạng xa nhất
    108M
    ESL PUBG Masters 2021: LATAM Phase 1
    Erangel · 8 thg 4, 2021
    Thống kê & lối chơi99 trận
    Hỏa lực 31Độ chính xác 14Sinh tồn 62Hỗ trợ 25Sự ổn định 29
    Giao tranh
    Hạ gục105
    1.1 mỗi trận
    Knock112
    1.1 mỗi trận
    Sát thương22.199
    224 mỗi trận
    Headshot5
    5% số hạ gục
    Hỗ trợ
    Hỗ trợ hạ51
    0.5 mỗi trận
    Hồi sinh23
    0.2 mỗi trận
    Hồi máu294
    3.0 mỗi trận
    Tăng lực390
    3.9 mỗi trận
    Sinh tồn & di chuyển
    Sinh tồn18:28
    30 giờ tổng
    Top 19
    9% số trận
    Đi bộ3.4 km
    0.0 km/trận
    Lái xe11.3 km
    0.1 km/trận
    Tham gia BROGGUA