22Trận đấu
    23%HS
    nazz_10
    #77Season 6
    23.7Rank PTS
    Thắng
    13
    Tiêu diệt
    1.0
    KDA
    120
    Sát thương TB
    0Xếp hạng
    CHƯA XẾP HẠNG0 / 500 điểm thành thạo
    Thành tựu gần đâyXem tất cả
    Chưa có thành tựu
    Dòng thời gian giải đấu
    S6tổng kết
    23.7 PTS3 K
    #77Mùa giải 6 · hạng #7723.7 PTS trong mùa · 3 tiêu diệt
    S6Mùa giải 6Quý: thg 8 2026 – thg 8 20261 giải đấu
    thg 8 2026
    S3tổng kết
    8.5 PTS1 K
    #222Mùa giải 3 · hạng #2228.5 PTS trong mùa · 1 tiêu diệt
    S3Mùa giải 3Quý: thg 12 2025 – thg 12 20251 giải đấu
    thg 12 2025
    S2tổng kết
    60.6 PTS9 K
    #199Mùa giải 2 · hạng #19960.599999999999994 PTS trong mùa · 9 tiêu diệt
    S2Mùa giải 2Quý: thg 8 2025 – thg 9 20253 giải đấu
    thg 9 2025
    thg 8 2025
    thg 8 2025
    Kỷ lục sự nghiệp
    Top 5 bản đồ
    Nhiều mạng nhất
    4KILLS
    BROGGUA XI: "Smoke, Fire and Chicken"
    Erangel · 17 thg 8, 2025
    Sát thương cao nhất
    328DMG
    BROGGUA XI: "Smoke, Fire and Chicken"
    Erangel · 17 thg 8, 2025
    Nhiều headshot nhất
    1HS
    BROGGUA XI: "Smoke, Fire and Chicken"
    Rondo · 17 thg 8, 2025
    Sống sót lâu nhất
    22:19SURVIVED
    BROGGUA XI: "Smoke, Fire and Chicken"
    Erangel · 17 thg 8, 2025
    Mạng xa nhất
    125M
    BROGGUA XI: "Smoke, Fire and Chicken"
    Erangel · 17 thg 8, 2025
    DNA người chơi
    Hỏa lực16%
    Độ chính xác66%
    Sinh tồn42%
    Hỗ trợ17%
    Sự ổn định15%
    Combat Performance
    Kills13
    Assists8
    Knocks16
    HS Kills3
    23% HS
    Damage2,645
    Avg 120
    K/D0.59
    K/Knocks0.81
    Deaths22
    Support & Utility
    Revives3
    Heals53
    Boosts36
    Veh Destroyed0
    Survival
    Total Time4h 36m
    Avg Time12m
    Longest Kill125m
    Di chuyển
    Walk54.8 km
    39%
    Ride84.4 km
    61%
    Swim0.00 km
    0%
    Tham gia BROGGUA