101Trận đấu
    8%HS
    nakktai
    —
    Thắng
    1
    WWCD
    1.1
    KDA
    176
    Sát thương TB
    0Xếp hạng
    CHƯA XẾP HẠNG0 / 500 điểm thành thạo
    Thành tựu gần đâyXem tất cả
    Chưa có thành tựu
    Dòng thời gian giải đấu
    S5tổng kết
    0 PTS19 K
    #Mùa giải 50 PTS trong mùa · 19 tiêu diệt
    S5Mùa giải 5Quý: thg 6 2026 – thg 6 20261 giải đấu
    thg 6 2026
    S0tổng kết
    0 PTS53 K
    #Mùa giải 00 PTS trong mùa · 53 tiêu diệt
    S0Mùa giải 0Quý: thg 6 2021 – thg 7 20249 giải đấu
    thg 7 2024
    thg 7 2024
    thg 4 2024
    thg 4 2024
    thg 3 2024
    thg 2 2024
    thg 8 2022
    thg 11 2021
    thg 6 2021
    Kỷ lục sự nghiệp
    ★ Kỷ lục sự nghiệp
    5Kills
    454Damage
    0Headshots
    0Assists
    21:33Survived
    Protality EMEA Tour 2 · Erangel · #6 · 23 thg 7, 2024
    Top 5 bản đồ
    Nhiều mạng nhất
    5KILLS
    Protality EMEA Tour 2
    Erangel · 23 thg 7, 2024
    Sát thương cao nhất
    689DMG
    Premier League
    Miramar · 12 thg 6, 2026
    Nhiều headshot nhất
    1HS
    PUBG EMEA Championship Spring 2024
    Taego · 4 thg 3, 2024
    Sống sót lâu nhất
    31:09SURVIVED
    Tulpar PROTALITY EMEA TOUR
    Miramar · 22 thg 2, 2024
    Mạng xa nhất
    397M
    Protality EMEA Tour 2
    Erangel · 23 thg 7, 2024
    Thống kê & lối chơi101 trận
    Hỏa lực 22Độ chính xác 24Sinh tồn 57Hỗ trợ 22Sự ổn định 18
    Giao tranh
    Hạ gục72
    0.7 mỗi trận
    Knock79
    0.8 mỗi trận
    Sát thương17.812
    176 mỗi trận
    Headshot6
    8% số hạ gục
    Hỗ trợ
    Hỗ trợ hạ34
    0.3 mỗi trận
    Hồi sinh34
    0.3 mỗi trận
    Hồi máu295
    2.9 mỗi trận
    Tăng lực258
    2.6 mỗi trận
    Sinh tồn & di chuyển
    Sinh tồn17:07
    29 giờ tổng
    Top 11
    1% số trận
    Đi bộ43.3 km
    0.4 km/trận
    Lái xe116.6 km
    1.2 km/trận
    Tham gia BROGGUA