52Trận đấu
    23%HS
    nAgiBaShKa_228
    #119Season 4
    33Rank PTS
    —
    Thắng
    39
    Tiêu diệt
    1.2
    KDA
    224
    Sát thương TB
    0Xếp hạng
    CHƯA XẾP HẠNG0 / 500 điểm thành thạo
    Thành tựu gần đâyXem tất cả
    Chưa có thành tựu
    Dòng thời gian giải đấu
    S4tổng kết
    33 PTS16 K
    #110Mùa giải 4 · hạng #11033 PTS trong mùa · 16 tiêu diệt
    S4Mùa giải 4Quý: thg 1 2026 – thg 1 20262 giải đấu
    thg 1 2026
    thg 1 2026
    S2Mùa giải 2Quý: thg 7 2025 – thg 10 20253 giải đấu
    #125Mùa giải 2 · hạng #125111.4 PTS trong mùa · 23 tiêu diệt
    S2tổng kết
    111.4 PTS23 K
    thg 10 2025
    thg 8 2025
    thg 7 2025
    Kỷ lục sự nghiệp
    ★ Kỷ lục sự nghiệp
    6Kills
    620Damage
    1Headshots
    0Assists
    29:39Survived
    BROGGUA LEAGUE I · Rondo · #3 · 5 thg 10, 2025
    Top 5 bản đồ
    Nhiều mạng nhất
    6KILLS
    BROGGUA LEAGUE I
    Rondo · 5 thg 10, 2025
    Sát thương cao nhất
    976DMG
    BROGGUA VII - “Fivefold Fury”
    Rondo · 5 thg 7, 2025
    Nhiều headshot nhất
    2HS
    Чемпіонат України «Битва за найкращий клан України — Легендарна Вісімка» - I
    Erangel · 3 thg 2, 2026
    Sống sót lâu nhất
    29:39SURVIVED
    BROGGUA LEAGUE I
    Rondo · 5 thg 10, 2025
    Mạng xa nhất
    241M
    BROGGUA LEAGUE I
    Miramar · 18 thg 10, 2025
    Thống kê & lối chơi52 trận
    Hỏa lực 26Độ chính xác 66Sinh tồn 53Hỗ trợ 24Sự ổn định 19
    Giao tranh
    Hạ gục39
    0.8 mỗi trận
    Knock72
    1.4 mỗi trận
    Sát thương11.641
    224 mỗi trận
    Headshot9
    23% số hạ gục
    Hỗ trợ
    Hỗ trợ hạ24
    0.5 mỗi trận
    Hồi sinh13
    0.3 mỗi trận
    Hồi máu186
    3.6 mỗi trận
    Tăng lực175
    3.4 mỗi trận
    Sinh tồn & di chuyển
    Sinh tồn15:50
    14 giờ tổng
    Top 10
    0% số trận
    Đi bộ95.3 km
    1.8 km/trận
    Lái xe169.4 km
    3.3 km/trận
    Tham gia BROGGUA