5Trận đấu
    33%HS
    na3apuna
    #138Season 1
    14.7Rank PTS
    —
    Thắng
    2
    WWCD
    2.5
    KDA
    289
    Sát thương TB
    0Xếp hạng
    CHƯA XẾP HẠNG0 / 500 điểm thành thạo
    Thành tựu gần đâyXem tất cả
    Chưa có thành tựu
    Dòng thời gian giải đấu
    S5tổng kết
    0 PTS2 K
    #Mùa giải 50 PTS trong mùa · 2 tiêu diệt
    S5Mùa giải 5Quý: thg 5 2026 – thg 5 20261 giải đấu
    thg 5 2026
    S1tổng kết
    14.7 PTS4 K
    #129Mùa giải 1 · hạng #12914.7 PTS trong mùa · 4 tiêu diệt
    S1Mùa giải 1Quý: thg 6 2025 – thg 6 20251 giải đấu
    thg 6 2025
    Kỷ lục sự nghiệp
    ★ Kỷ lục sự nghiệp
    3Kills
    596Damage
    2Headshots
    1Assists
    20:52Survived
    BROGGUA IV: "Return to 4" · Erangel · #13 · 14 thg 6, 2025
    Top 5 bản đồ
    Nhiều mạng nhất
    3KILLS
    BROGGUA IV: "Return to 4"
    Erangel · 14 thg 6, 2025
    Sát thương cao nhất
    596DMG
    BROGGUA IV: "Return to 4"
    Erangel · 14 thg 6, 2025
    Nhiều headshot nhất
    2HS
    BROGGUA IV: "Return to 4"
    Erangel · 14 thg 6, 2025
    Sống sót lâu nhất
    24:00SURVIVED
    PUBG Українська Битва Кланів 20vs20 | GGUA vs VIBE
    Erangel · 14 thg 5, 2026
    Mạng xa nhất
    20M
    PUBG Українська Битва Кланів 20vs20 | GGUA vs VIBE
    Erangel · 14 thg 5, 2026
    Thống kê & lối chơi5 trận
    Hỏa lực 41Độ chính xác 95Sinh tồn 55Hỗ trợ 40Sự ổn định 38
    Giao tranh
    Hạ gục6
    1.2 mỗi trận
    Knock11
    2.2 mỗi trận
    Sát thương1.447
    289 mỗi trận
    Headshot2
    33% số hạ gục
    Hỗ trợ
    Hỗ trợ hạ4
    0.8 mỗi trận
    Hồi sinh2
    0.4 mỗi trận
    Hồi máu12
    2.4 mỗi trận
    Tăng lực17
    3.4 mỗi trận
    Sinh tồn & di chuyển
    Sinh tồn16:38
    1 giờ tổng
    Top 12
    40% số trận
    Đi bộ12.5 km
    2.5 km/trận
    Lái xe8.2 km
    1.6 km/trận
    Tham gia BROGGUA