98Trận đấu
    8%HS
    N4zGuL-_-
    Thắng
    4
    WWCD
    1.5
    KDA
    244
    Sát thương TB
    0Xếp hạng
    CHƯA XẾP HẠNG0 / 500 điểm thành thạo
    Thành tựu gần đâyXem tất cả
    Chưa có thành tựu
    Dòng thời gian giải đấu
    S2tổng kết
    0 PTS19 K
    #Mùa giải 20 PTS trong mùa · 19 tiêu diệt
    S2Mùa giải 2Quý: thg 8 2025 – thg 8 20251 giải đấu
    thg 8 2025
    S1tổng kết
    0 PTS11 K
    #Mùa giải 10 PTS trong mùa · 11 tiêu diệt
    S1Mùa giải 1Quý: thg 6 2025 – thg 6 20251 giải đấu
    thg 6 2025
    S0tổng kết
    0 PTS63 K
    #Mùa giải 00 PTS trong mùa · 63 tiêu diệt
    S0Mùa giải 0Quý: thg 2 2022 – thg 3 20259 giải đấu
    thg 3 2025
    thg 2 2025
    thg 7 2024
    thg 7 2024
    thg 5 2024
    thg 3 2024
    thg 2 2024
    thg 3 2022
    thg 2 2022
    Kỷ lục sự nghiệp
    Top 5 bản đồ
    Nhiều mạng nhất
    6KILLS
    PUBG EMEA Championship Spring 2024
    Miramar · 3 thg 3, 2024
    Sát thương cao nhất
    917DMG
    Esports World Cup 2024: EMEA Qualifier
    Miramar · 30 thg 5, 2024
    Nhiều headshot nhất
    2HS
    PUBG EMEA Championship Spring 2024
    Miramar · 3 thg 3, 2024
    Sống sót lâu nhất
    30:00SURVIVED
    Road to EWC: PUBG EMEA Open Qualifier 2025
    Miramar · 4 thg 6, 2025
    Mạng xa nhất
    353M
    Protality EMEA Tour 2
    Rondo · 23 thg 7, 2024
    DNA người chơi
    Hỏa lực30%
    Độ chính xác22%
    Sinh tồn63%
    Hỗ trợ24%
    Sự ổn định24%
    Combat Performance
    Kills93
    Assists48
    Knocks116
    HS Kills7
    8% HS
    Damage23,877
    Avg 244
    K/D0.96
    K/Knocks0.80
    Deaths97
    Support & Utility
    Revives24
    Heals273
    Boosts336
    Veh Destroyed2
    Survival
    Total Time30h 38m
    Avg Time18m
    Longest Kill353m
    Di chuyển
    Walk168.8 km
    34%
    Ride334.7 km
    66%
    Swim0.00 km
    0%
    Tham gia BROGGUA