N4M0R
—
Thắng
1
WWCD
1.1
KDA
147
Sát thương TB
0Xếp hạng
CHƯA XẾP HẠNG0 / 500 điểm thành thạo
Thành tựu gần đâyXem tất cả
Chưa có thành tựuDòng thời gian giải đấu
S3tổng kết
0 PTS8 K
#Mùa giải 30 PTS trong mùa · 8 tiêu diệt
S3Mùa giải 3Quý: thg 12 2025 – thg 12 20251 giải đấu
thg 12 2025
S2tổng kết
0 PTS18 K
#Mùa giải 20 PTS trong mùa · 18 tiêu diệt
S2Mùa giải 2Quý: thg 8 2025 – thg 9 20253 giải đấu
thg 9 2025
thg 8 2025
thg 8 2025
S1tổng kết
0 PTS5 K
#Mùa giải 10 PTS trong mùa · 5 tiêu diệt
S1Mùa giải 1Quý: thg 6 2025 – thg 6 20251 giải đấu
thg 6 2025
S0tổng kết
0 PTS18 K
#Mùa giải 00 PTS trong mùa · 18 tiêu diệt
S0Mùa giải 0Quý: thg 9 2024 – thg 3 20252 giải đấu
thg 3 2025
thg 9 2024
Kỷ lục sự nghiệp
★ Kỷ lục sự nghiệp
4Kills
645Damage
0Headshots
1Assists
23:43Survived
PUBG EMEA Championship Fall 2025 · Taego · #7 · 26 thg 8, 2025
Top 5 bản đồ
Nhiều mạng nhất
4KILLS
PUBG EMEA Championship Fall 2025
Taego · 26 thg 8, 2025
Sát thương cao nhất
645DMG
PUBG EMEA Championship Fall 2025
Taego · 26 thg 8, 2025
Sống sót lâu nhất
27:35SURVIVED
PUBG PLAYERS TOUR | EMEA CUP
Miramar · 16 thg 9, 2025
Mạng xa nhất
200M
PUBG EMEA Championship Fall 2024
Miramar · 12 thg 9, 2024
Thống kê & lối chơi62 trận
Giao tranh
Hạ gục49
0.8 mỗi trận
Knock45
0.7 mỗi trận
Sát thương9.129
147 mỗi trận
Headshot0
0% số hạ gục
Hỗ trợ
Hỗ trợ hạ19
0.3 mỗi trận
Hồi sinh11
0.2 mỗi trận
Hồi máu248
4.0 mỗi trận
Tăng lực177
2.9 mỗi trận
Sinh tồn & di chuyển
Sinh tồn17:38
18 giờ tổng
Top 11
2% số trận
Đi bộ82.2 km
1.3 km/trận
Lái xe153.2 km
2.5 km/trận







