34Trận đấu
    28%HS
    n1gooo-
    —
    Thắng
    1
    WWCD
    1.8
    KDA
    226
    Sát thương TB
    0Xếp hạng
    CHƯA XẾP HẠNG0 / 500 điểm thành thạo
    Thành tựu gần đâyXem tất cả
    Chưa có thành tựu
    Dòng thời gian giải đấu
    S4tổng kết
    0 PTS29 K
    #Mùa giải 40 PTS trong mùa · 29 tiêu diệt
    S4Mùa giải 4Quý: thg 3 2026 – thg 3 20261 giải đấu
    thg 3 2026
    S3tổng kết
    0 PTS6 K
    #Mùa giải 30 PTS trong mùa · 6 tiêu diệt
    S3Mùa giải 3Quý: thg 12 2025 – thg 12 20251 giải đấu
    thg 12 2025
    S2tổng kết
    0 PTS8 K
    #Mùa giải 20 PTS trong mùa · 8 tiêu diệt
    S2Mùa giải 2Quý: thg 8 2025 – thg 8 20251 giải đấu
    thg 8 2025
    Kỷ lục sự nghiệp
    ★ Kỷ lục sự nghiệp
    7Kills
    430Damage
    2Headshots
    0Assists
    24:50Survived
    PUBG Master Series 2026: Phase 1 · Rondo · #3 · 4 thg 3, 2026
    Top 5 bản đồ
    Nhiều mạng nhất
    7KILLS
    PUBG Master Series 2026: Phase 1
    Rondo · 4 thg 3, 2026
    Sát thương cao nhất
    774DMG
    PUBG Master Series 2026: Phase 1
    Taego · 4 thg 3, 2026
    Nhiều headshot nhất
    2HS
    PUBG Master Series 2026: Phase 1
    Taego · 11 thg 3, 2026
    Sống sót lâu nhất
    32:28SURVIVED
    PUBG Master Series 2026: Phase 1
    Taego · 11 thg 3, 2026
    Mạng xa nhất
    363M
    PUBG Master Series 2026: Phase 1
    Rondo · 4 thg 3, 2026
    Thống kê & lối chơi34 trận
    Hỏa lực 34Độ chính xác 80Sinh tồn 54Hỗ trợ 22Sự ổn định 33
    Giao tranh
    Hạ gục43
    1.3 mỗi trận
    Knock49
    1.4 mỗi trận
    Sát thương7.685
    226 mỗi trận
    Headshot12
    28% số hạ gục
    Hỗ trợ
    Hỗ trợ hạ16
    0.5 mỗi trận
    Hồi sinh6
    0.2 mỗi trận
    Hồi máu69
    2.0 mỗi trận
    Tăng lực100
    2.9 mỗi trận
    Sinh tồn & di chuyển
    Sinh tồn16:07
    9 giờ tổng
    Top 11
    3% số trận
    Đi bộ59.4 km
    1.7 km/trận
    Lái xe90.8 km
    2.7 km/trận
    Tham gia BROGGUA