40Trận đấu
    9%HS
    N0NCED
    —
    Thắng
    4
    WWCD
    2.1
    KDA
    245
    Sát thương TB
    0Xếp hạng
    CHƯA XẾP HẠNG0 / 500 điểm thành thạo
    Thành tựu gần đâyXem tất cả
    Chưa có thành tựu
    Dòng thời gian giải đấu
    S3tổng kết
    0 PTS31 K
    #Mùa giải 30 PTS trong mùa · 31 tiêu diệt
    S3Mùa giải 3Quý: thg 10 2025 – thg 10 20251 giải đấu
    thg 10 2025
    S2tổng kết
    0 PTS10 K
    #Mùa giải 20 PTS trong mùa · 10 tiêu diệt
    S2Mùa giải 2Quý: thg 8 2025 – thg 8 20251 giải đấu
    thg 8 2025
    S0tổng kết
    0 PTS16 K
    #Mùa giải 00 PTS trong mùa · 16 tiêu diệt
    S0Mùa giải 0Quý: thg 7 2024 – thg 9 20242 giải đấu
    thg 9 2024
    thg 7 2024
    Kỷ lục sự nghiệp
    ★ Kỷ lục sự nghiệp
    7Kills
    648Damage
    0Headshots
    1Assists
    30:56Survived
    Brawl Kickoff 3 · Miramar · #3 · 18 thg 10, 2025
    Top 5 bản đồ
    Nhiều mạng nhất
    7KILLS
    Brawl Kickoff 3
    Miramar · 18 thg 10, 2025
    Sát thương cao nhất
    688DMG
    PUBG EMEA Championship Fall 2025
    Miramar · 28 thg 8, 2025
    Nhiều headshot nhất
    2HS
    PUBG EMEA Championship Fall 2024
    Rondo · 14 thg 9, 2024
    Sống sót lâu nhất
    30:57SURVIVED
    PUBG EMEA Championship Fall 2025
    Miramar · 27 thg 8, 2025
    Mạng xa nhất
    257M
    PUBG EMEA Championship Fall 2024
    Rondo · 14 thg 9, 2024
    Thống kê & lối chơi40 trận
    Hỏa lực 38Độ chính xác 25Sinh tồn 69Hỗ trợ 29Sự ổn định 38
    Giao tranh
    Hạ gục57
    1.4 mỗi trận
    Knock51
    1.3 mỗi trận
    Sát thương9.797
    245 mỗi trận
    Headshot5
    9% số hạ gục
    Hỗ trợ
    Hỗ trợ hạ24
    0.6 mỗi trận
    Hồi sinh11
    0.3 mỗi trận
    Hồi máu98
    2.5 mỗi trận
    Tăng lực137
    3.4 mỗi trận
    Sinh tồn & di chuyển
    Sinh tồn20:37
    14 giờ tổng
    Top 14
    10% số trận
    Đi bộ29.0 km
    0.7 km/trận
    Lái xe83.8 km
    2.1 km/trận
    Tham gia BROGGUA