$88Giải thưởng
    RYL_Muzemin
    —
    Thắng
    20
    WWCD
    1.3
    KDA
    203
    Sát thương TB
    0Xếp hạng
    CHƯA XẾP HẠNG0 / 500 điểm thành thạo
    Thành tựu gần đâyXem tất cả
    Chưa có thành tựu
    Dòng thời gian giải đấu
    S0tổng kết
    0 PTS234 K
    #Mùa giải 00 PTS trong mùa · 234 tiêu diệt
    S0Mùa giải 0Quý: thg 4 2021 – thg 9 202417 giải đấu
    thg 9 2024
    thg 7 2024
    thg 7 2024
    thg 3 2024
    thg 3 2024
    thg 2 2024
    thg 7 2022
    thg 3 2022
    thg 2 2022
    thg 12 2021
    thg 8 2021
    thg 6 2021
    thg 6 2021
    thg 5 2021
    thg 5 2021
    thg 4 2021
    thg 4 2021
    Kỷ lục sự nghiệp
    ★ Kỷ lục sự nghiệp WWCD
    10Kills
    720Damage
    0Headshots
    4Assists
    26:41Survived
    PUBG Continental Series 5: Europe - MEA Qualifier · Erangel · 6 thg 8, 2021
    Top 5 bản đồ
    Nhiều mạng nhất
    10KILLS
    PUBG Continental Series 5: Europe - MEA Qualifier
    Erangel · 6 thg 8, 2021
    Sát thương cao nhất
    1003DMG
    PUBG Continental Series 5: Europe - MEA Qualifier
    Miramar · 7 thg 8, 2021
    Nhiều headshot nhất
    2HS
    PUBG Continental Series 4: Europe - MEA Playoff
    Erangel · 7 thg 5, 2021
    Sống sót lâu nhất
    31:41SURVIVED
    PUBG Continental Series 4: Europe - MEA Playoff
    Erangel · 6 thg 5, 2021
    Mạng xa nhất
    497M
    ESL PUBG Masters 2021: EMEA Spring
    Miramar · 31 thg 3, 2021
    Thống kê & lối chơi280 trận
    Hỏa lực 26Độ chính xác 45Sinh tồn 66Hỗ trợ 28Sự ổn định 22
    Giao tranh
    Hạ gục234
    0.8 mỗi trận
    Knock242
    0.9 mỗi trận
    Sát thương56.920
    203 mỗi trận
    Headshot37
    16% số hạ gục
    Hỗ trợ
    Hỗ trợ hạ118
    0.4 mỗi trận
    Hồi sinh117
    0.4 mỗi trận
    Hồi máu890
    3.2 mỗi trận
    Tăng lực757
    2.7 mỗi trận
    Sinh tồn & di chuyển
    Sinh tồn19:48
    92 giờ tổng
    Top 120
    7% số trận
    Đi bộ284.6 km
    1.0 km/trận
    Lái xe891.4 km
    3.2 km/trận
    Tham gia BROGGUA