$350Giải thưởng
    55_H11JR
    Thắng
    23
    WWCD
    1.6
    KDA
    217
    Sát thương TB
    0Xếp hạng
    CHƯA XẾP HẠNG0 / 500 điểm thành thạo
    Thành tựu gần đâyXem tất cả
    Chưa có thành tựu
    Dòng thời gian giải đấu
    S1tổng kết
    0 PTS8 K
    #Mùa giải 10 PTS trong mùa · 8 tiêu diệt
    S1Mùa giải 1Quý: thg 4 2025 – thg 4 20251 giải đấu
    thg 4 2025
    S0tổng kết
    0 PTS378 K
    #Mùa giải 00 PTS trong mùa · 378 tiêu diệt
    S0Mùa giải 0Quý: thg 2 2020 – thg 3 202517 giải đấu
    thg 3 2025
    thg 6 2024
    thg 3 2022
    thg 8 2021
    thg 8 2021
    thg 7 2021
    thg 7 2021
    thg 6 2021
    thg 5 2021
    thg 4 2021
    thg 4 2021
    thg 3 2021
    thg 3 2021
    thg 3 2021
    thg 12 2020
    thg 12 2020
    thg 2 2020
    Kỷ lục sự nghiệp
    Top 5 bản đồ
    Nhiều mạng nhất
    7KILLS
    ESL PUBG Masters 2021: Americas Phase 2
    Miramar · 2 thg 8, 2021
    Sát thương cao nhất
    964DMG
    PUBG Continental Series 6: Americas - LA Regional Playoff
    Erangel · 21 thg 3, 2022
    Nhiều headshot nhất
    3HS
    ESL PUBG Masters 2021: LATAM Phase 1
    Miramar · 19 thg 4, 2021
    Sống sót lâu nhất
    31:58SURVIVED
    PUBG Continental Series 5: Americas - Last Chance
    Miramar · 30 thg 8, 2021
    Mạng xa nhất
    448M
    ESL PUBG Masters 2021: LATAM Phase 1
    Erangel · 19 thg 4, 2021
    DNA người chơi
    Hỏa lực31%
    Độ chính xác44%
    Sinh tồn65%
    Hỗ trợ21%
    Sự ổn định29%
    Combat Performance
    Kills386
    Assists159
    Knocks421
    HS Kills59
    15% HS
    Damage76,463
    Avg 217
    K/D1.15
    K/Knocks0.92
    Deaths336
    Support & Utility
    Revives68
    Heals786
    Boosts1231
    Veh Destroyed16
    Survival
    Total Time113h 44m
    Avg Time19m
    Longest Kill448m
    Di chuyển
    Walk322.5 km
    26%
    Ride922.4 km
    74%
    Swim0.62 km
    0%
    Tham gia BROGGUA