Muhammad444
—
Thắng
7
WWCD
1.8
KDA
253
Sát thương TB
0Xếp hạng
CHƯA XẾP HẠNG0 / 500 điểm thành thạo
Thành tựu gần đâyXem tất cả
Chưa có thành tựuDòng thời gian giải đấu
S6tổng kết
0 PTS13 K
#Mùa giải 60 PTS trong mùa · 13 tiêu diệt
S6Mùa giải 6Quý: thg 7 2026 – thg 7 20261 giải đấu
thg 7 2026
S1tổng kết
0 PTS11 K
#Mùa giải 10 PTS trong mùa · 11 tiêu diệt
S1Mùa giải 1Quý: thg 6 2025 – thg 6 20251 giải đấu
thg 6 2025
S0tổng kết
0 PTS50 K
#Mùa giải 00 PTS trong mùa · 50 tiêu diệt
S0Mùa giải 0Quý: thg 6 2023 – thg 3 20254 giải đấu
thg 3 2025
thg 1 2025
thg 9 2024
thg 6 2023
Kỷ lục sự nghiệp
★ Kỷ lục sự nghiệp WWCD
8Kills
681Damage
0Headshots
1Assists
25:08Survived
PUBG Global Series 2 2023: EMEA Qualifier · Erangel · 12 thg 6, 2023
Top 5 bản đồ
Nhiều mạng nhất
8KILLS
PUBG Global Series 2 2023: EMEA Qualifier
Erangel · 12 thg 6, 2023
Sát thương cao nhất
1007DMG
PUBG EMEA Championship Spring 2025
Miramar · 3 thg 3, 2025
Nhiều headshot nhất
2HS
PUBG EMEA Championship Fall 2024
Taego · 12 thg 9, 2024
Sống sót lâu nhất
30:58SURVIVED
Alash-orda Championship New Year
Taego · 12 thg 1, 2025
Mạng xa nhất
403M
PUBG Global Series 2 2023: EMEA Qualifier
Erangel · 12 thg 6, 2023
Thống kê & lối chơi67 trận
Giao tranh
Hạ gục74
1.1 mỗi trận
Knock78
1.2 mỗi trận
Sát thương16.920
253 mỗi trận
Headshot4
5% số hạ gục
Hỗ trợ
Hỗ trợ hạ40
0.6 mỗi trận
Hồi sinh24
0.4 mỗi trận
Hồi máu212
3.2 mỗi trận
Tăng lực368
5.5 mỗi trận
Sinh tồn & di chuyển
Sinh tồn19:06
21 giờ tổng
Top 17
10% số trận
Đi bộ45.0 km
0.7 km/trận
Lái xe111.1 km
1.7 km/trận








