mrtn
—
Thắng
14
WWCD
1.7
KDA
240
Sát thương TB
0Xếp hạng
CHƯA XẾP HẠNG0 / 500 điểm thành thạo
Thành tựu gần đâyXem tất cả
Chưa có thành tựuDòng thời gian giải đấu
S5tổng kết
0 PTS23 K
#Mùa giải 50 PTS trong mùa · 23 tiêu diệt
S5Mùa giải 5Quý: thg 5 2026 – thg 5 20261 giải đấu
thg 5 2026
S1tổng kết
0 PTS49 K
#Mùa giải 10 PTS trong mùa · 49 tiêu diệt
S1Mùa giải 1Quý: thg 5 2025 – thg 5 20251 giải đấu
thg 5 2025
S0tổng kết
0 PTS175 K
#Mùa giải 00 PTS trong mùa · 175 tiêu diệt
S0Mùa giải 0Quý: thg 11 2020 – thg 3 20259 giải đấu
thg 3 2025
thg 7 2024
thg 4 2024
thg 3 2024
thg 2 2024
thg 3 2023
thg 2 2021
thg 12 2020
thg 11 2020
Kỷ lục sự nghiệp
★ Kỷ lục sự nghiệp WWCD
8Kills
415Damage
0Headshots
0Assists
26:55Survived
Frag League Season 5 · Miramar · 22 thg 11, 2020
Top 5 bản đồ
Nhiều mạng nhất
8KILLS
Frag League Season 5
Miramar · 22 thg 11, 2020
Sát thương cao nhất
897DMG
Nordic League Season 3
Miramar · 18 thg 2, 2024
Nhiều headshot nhất
4HS
PUBG EMEA Championship Spring 2024
Erangel · 7 thg 3, 2024
Sống sót lâu nhất
31:33SURVIVED
Komplett Ligaen Spring 2026
Erangel · 28 thg 5, 2026
Mạng xa nhất
727M
Frag League Season 5
Miramar · 22 thg 11, 2020
Thống kê & lối chơi211 trận
Giao tranh
Hạ gục247
1.2 mỗi trận
Knock255
1.2 mỗi trận
Sát thương50.561
240 mỗi trận
Headshot26
11% số hạ gục
Hỗ trợ
Hỗ trợ hạ86
0.4 mỗi trận
Hồi sinh65
0.3 mỗi trận
Hồi máu641
3.0 mỗi trận
Tăng lực580
2.7 mỗi trận
Sinh tồn & di chuyển
Sinh tồn19:48
70 giờ tổng
Top 114
7% số trận
Đi bộ129.8 km
0.6 km/trận
Lái xe262.0 km
1.2 km/trận








