MouZe-
—
Thắng
24
WWCD
2.3
KDA
294
Sát thương TB
0Xếp hạng
CHƯA XẾP HẠNG0 / 500 điểm thành thạo
Thành tựu gần đâyXem tất cả
Chưa có thành tựuDòng thời gian giải đấu
S3tổng kết
0 PTS6 K
#Mùa giải 30 PTS trong mùa · 6 tiêu diệt
S3Mùa giải 3Quý: thg 10 2025 – thg 10 20251 giải đấu
thg 10 2025
S2tổng kết
0 PTS29 K
#Mùa giải 20 PTS trong mùa · 29 tiêu diệt
S2Mùa giải 2Quý: thg 8 2025 – thg 8 20251 giải đấu
thg 8 2025
S0tổng kết
0 PTS256 K
#Mùa giải 00 PTS trong mùa · 256 tiêu diệt
S0Mùa giải 0Quý: thg 10 2021 – thg 9 202310 giải đấu
thg 9 2023
thg 6 2023
thg 5 2023
thg 3 2023
thg 10 2022
thg 6 2022
thg 5 2022
thg 5 2022
thg 3 2022
thg 10 2021
Kỷ lục sự nghiệp
★ Kỷ lục sự nghiệp WWCD
7Kills
984Damage
1Headshots
7Assists
27:20Survived
PUBG EMEA Championship Fall 2023 · Erangel · 27 thg 9, 2023
Top 5 bản đồ
Nhiều mạng nhất
7KILLS
PUBG EMEA Championship Fall 2023
Erangel · 27 thg 9, 2023
Sát thương cao nhất
1095DMG
PUBG EMEA Championship Fall 2023
Taego · 26 thg 9, 2023
Nhiều headshot nhất
4HS
The Rotation
Miramar · 20 thg 5, 2023
Sống sót lâu nhất
31:57SURVIVED
Fragleague Nordic Championship Season 9
Erangel · 30 thg 10, 2022
Mạng xa nhất
492M
The Rotation
Taego · 20 thg 5, 2023
Thống kê & lối chơi226 trận
Giao tranh
Hạ gục291
1.3 mỗi trận
Knock308
1.4 mỗi trận
Sát thương66.381
294 mỗi trận
Headshot62
21% số hạ gục
Hỗ trợ
Hỗ trợ hạ177
0.8 mỗi trận
Hồi sinh75
0.3 mỗi trận
Hồi máu880
3.9 mỗi trận
Tăng lực928
4.1 mỗi trận
Sinh tồn & di chuyển
Sinh tồn21:53
82 giờ tổng
Top 124
11% số trận
Đi bộ248.8 km
1.1 km/trận
Lái xe624.1 km
2.8 km/trận








