MordShith
—
Thắng
21
WWCD
1.4
KDA
192
Sát thương TB
0Xếp hạng
CHƯA XẾP HẠNG0 / 500 điểm thành thạo
Thành tựu gần đâyXem tất cả
Chưa có thành tựuDòng thời gian giải đấu
S0tổng kết
0 PTS238 K
#Mùa giải 00 PTS trong mùa · 238 tiêu diệt
S0Mùa giải 0Quý: thg 6 2021 – thg 3 202527 giải đấu
thg 3 2025
thg 9 2024
thg 7 2024
thg 6 2024
thg 5 2024
thg 5 2024
thg 3 2024
#138×WWCD · 8×Winner Winner Chicken Dinner8 trận thắng (hạng 1)
Intel Monsters Reloaded 2023
0 PTS35 K
thg 12 2023
thg 11 2023
thg 10 2023
thg 9 2023
thg 8 2023
thg 6 2023
thg 5 2023
thg 5 2023
thg 4 2023
thg 3 2023
thg 2 2023
thg 12 2022
thg 11 2022
thg 8 2022
thg 8 2022
thg 7 2022
thg 7 2022
thg 6 2022
thg 6 2022
thg 6 2021
Kỷ lục sự nghiệp
★ Kỷ lục sự nghiệp
5Kills
776Damage
2Headshots
3Assists
24:24Survived
PUBG EMEA Championship Spring 2024 · Miramar · #7 · 10 thg 3, 2024
Top 5 bản đồ
Nhiều mạng nhất
5KILLS
PUBG EMEA Championship Spring 2024
Miramar · 10 thg 3, 2024
Sát thương cao nhất
811DMG
PUBG Continental Series 7: Europe - MEA Open Qualifier
Erangel · 15 thg 8, 2022
Nhiều headshot nhất
2HS
PUBG EMEA Championship Spring 2024
Vikendi · 12 thg 3, 2024
Sống sót lâu nhất
32:14SURVIVED
PUBG EMEA Championship Spring 2023
Miramar · 6 thg 3, 2023
Mạng xa nhất
479M
PSL Summer Showdown 2022
Miramar · 30 thg 7, 2022
Thống kê & lối chơi320 trận
Giao tranh
Hạ gục238
0.7 mỗi trận
Knock286
0.9 mỗi trận
Sát thương61.498
192 mỗi trận
Headshot45
19% số hạ gục
Hỗ trợ
Hỗ trợ hạ177
0.6 mỗi trận
Hồi sinh93
0.3 mỗi trận
Hồi máu977
3.1 mỗi trận
Tăng lực1.265
4.0 mỗi trận
Sinh tồn & di chuyển
Sinh tồn18:31
99 giờ tổng
Top 121
7% số trận
Đi bộ289.8 km
0.9 km/trận
Lái xe799.1 km
2.5 km/trận








