Mooshyje
—
Thắng
11
WWCD
1.1
KDA
180
Sát thương TB
0Xếp hạng
CHƯA XẾP HẠNG0 / 500 điểm thành thạo
Thành tựu gần đâyXem tất cả
Chưa có thành tựuDòng thời gian giải đấu
S2tổng kết
0 PTS4 K
#Mùa giải 20 PTS trong mùa · 4 tiêu diệt
S2Mùa giải 2Quý: thg 8 2025 – thg 8 20251 giải đấu
thg 8 2025
S0tổng kết
0 PTS151 K
#Mùa giải 00 PTS trong mùa · 151 tiêu diệt
S0Mùa giải 0Quý: thg 1 2020 – thg 4 202418 giải đấu
thg 4 2024
thg 3 2024
thg 3 2024
thg 2 2024
thg 2 2024
thg 9 2023
thg 6 2023
thg 12 2022
thg 11 2022
thg 3 2022
thg 2 2022
thg 2 2022
thg 7 2021
thg 5 2021
thg 4 2021
thg 10 2020
thg 8 2020
thg 1 2020
Kỷ lục sự nghiệp
★ Kỷ lục sự nghiệp
5Kills
473Damage
1Headshots
0Assists
20:53Survived
Frag League Season 5 · Erangel · #7 · 19 thg 10, 2020
Top 5 bản đồ
Nhiều mạng nhất
5KILLS
Frag League Season 5
Erangel · 19 thg 10, 2020
Sát thương cao nhất
1208DMG
Fragleague Regional Playoff Season 9
Miramar · 5 thg 12, 2022
Nhiều headshot nhất
3HS
Frag League Season 5
Miramar · 19 thg 10, 2020
Sống sót lâu nhất
31:31SURVIVED
Nordic League Season 3
Miramar · 4 thg 2, 2024
Mạng xa nhất
396M
PUBG Global Series 2 2023: EMEA Qualifier
Erangel · 13 thg 6, 2023
Thống kê & lối chơi241 trận
Giao tranh
Hạ gục155
0.6 mỗi trận
Knock191
0.8 mỗi trận
Sát thương43.474
180 mỗi trận
Headshot25
16% số hạ gục
Hỗ trợ
Hỗ trợ hạ92
0.4 mỗi trận
Hồi sinh58
0.2 mỗi trận
Hồi máu611
2.5 mỗi trận
Tăng lực758
3.1 mỗi trận
Sinh tồn & di chuyển
Sinh tồn18:52
76 giờ tổng
Top 111
5% số trận
Đi bộ96.3 km
0.4 km/trận
Lái xe401.6 km
1.7 km/trận








