129Trận đấu
    9%HS
    MongJJin
    —
    Thắng
    2
    WWCD
    1.4
    KDA
    169
    Sát thương TB
    0Xếp hạng
    CHƯA XẾP HẠNG0 / 500 điểm thành thạo
    Thành tựu gần đâyXem tất cả
    Chưa có thành tựu
    Dòng thời gian giải đấu
    S4tổng kết
    0 PTS24 K
    #Mùa giải 40 PTS trong mùa · 24 tiêu diệt
    S4Mùa giải 4Quý: thg 3 2026 – thg 3 20261 giải đấu
    thg 3 2026
    S0tổng kết
    0 PTS84 K
    #Mùa giải 00 PTS trong mùa · 84 tiêu diệt
    S0Mùa giải 0Quý: thg 2 2024 – thg 3 20254 giải đấu
    thg 3 2025
    thg 8 2024
    thg 6 2024
    thg 2 2024
    Kỷ lục sự nghiệp
    ★ Kỷ lục sự nghiệp
    5Kills
    967Damage
    2Headshots
    3Assists
    27:49Survived
    2025 PUBG Weekly Series: Korea Phase 1 · Taego · #2 · 21 thg 3, 2025
    Top 5 bản đồ
    Nhiều mạng nhất
    5KILLS
    2025 PUBG Weekly Series: Korea Phase 1
    Taego · 21 thg 3, 2025
    Sát thương cao nhất
    967DMG
    2025 PUBG Weekly Series: Korea Phase 1
    Taego · 21 thg 3, 2025
    Nhiều headshot nhất
    2HS
    2025 PUBG Weekly Series: Korea Phase 1
    Taego · 21 thg 3, 2025
    Sống sót lâu nhất
    30:24SURVIVED
    PUBG WEEKLY SERIES 2026 Phase 1 Scrims
    Rondo · 10 thg 3, 2026
    Mạng xa nhất
    544M
    PUBG WEEKLY SERIES 2026 Phase 1 Scrims
    Taego · 26 thg 2, 2026
    Thống kê & lối chơi129 trận
    Hỏa lực 23Độ chính xác 26Sinh tồn 59Hỗ trợ 27Sự ổn định 21
    Giao tranh
    Hạ gục108
    0.8 mỗi trận
    Knock116
    0.9 mỗi trận
    Sát thương21.762
    169 mỗi trận
    Headshot10
    9% số hạ gục
    Hỗ trợ
    Hỗ trợ hạ72
    0.6 mỗi trận
    Hồi sinh33
    0.3 mỗi trận
    Hồi máu262
    2.0 mỗi trận
    Tăng lực466
    3.6 mỗi trận
    Sinh tồn & di chuyển
    Sinh tồn17:43
    38 giờ tổng
    Top 12
    2% số trận
    Đi bộ81.9 km
    0.6 km/trận
    Lái xe243.2 km
    1.9 km/trận
    Tham gia BROGGUA