Momisjames
—
Thắng
28
WWCD
1.5
KDA
195
Sát thương TB
0Xếp hạng
CHƯA XẾP HẠNG0 / 500 điểm thành thạo
Thành tựu gần đâyXem tất cả
Chưa có thành tựuDòng thời gian giải đấu
S1tổng kết
0 PTS8 K
#Mùa giải 10 PTS trong mùa · 8 tiêu diệt
S1Mùa giải 1Quý: thg 6 2025 – thg 6 20251 giải đấu
thg 6 2025
S0tổng kết
0 PTS345 K
#Mùa giải 00 PTS trong mùa · 345 tiêu diệt
S0Mùa giải 0Quý: thg 5 2022 – thg 3 202521 giải đấu
thg 3 2025
thg 11 2024
thg 9 2024
thg 7 2024
thg 7 2024
thg 4 2024
thg 3 2024
thg 3 2024
thg 2 2024
thg 2 2024
thg 12 2023
thg 12 2023
thg 7 2023
thg 6 2023
thg 5 2023
thg 5 2023
thg 3 2023
thg 12 2022
thg 12 2022
thg 10 2022
thg 5 2022
Kỷ lục sự nghiệp
★ Kỷ lục sự nghiệp
7Kills
682Damage
0Headshots
0Assists
30:39Survived
Dinner for 4 · Erangel · #2 · 29 thg 12, 2022
Top 5 bản đồ
Nhiều mạng nhất
7KILLS
Dinner for 4
Erangel · 29 thg 12, 2022
Sát thương cao nhất
874DMG
PUBG EMEA Championship Spring 2025
Erangel · 3 thg 3, 2025
Nhiều headshot nhất
3HS
PUBG EMEA Championship Spring 2024
Erangel · 9 thg 3, 2024
Sống sót lâu nhất
32:52SURVIVED
FRAG Tournament
Miramar · 18 thg 3, 2024
Mạng xa nhất
349M
Protality EMEA Tour 2
Rondo · 24 thg 7, 2024
Thống kê & lối chơi344 trận
Giao tranh
Hạ gục353
1.0 mỗi trận
Knock342
1.0 mỗi trận
Sát thương67.160
195 mỗi trận
Headshot33
9% số hạ gục
Hỗ trợ
Hỗ trợ hạ135
0.4 mỗi trận
Hồi sinh102
0.3 mỗi trận
Hồi máu694
2.0 mỗi trận
Tăng lực1.011
2.9 mỗi trận
Sinh tồn & di chuyển
Sinh tồn20:32
118 giờ tổng
Top 128
8% số trận
Đi bộ152.9 km
0.4 km/trận
Lái xe631.6 km
1.8 km/trận








