111Trận đấu
    mo4iller
    —
    Thắng
    11
    WWCD
    2.5
    KDA
    300
    Sát thương TB
    0Xếp hạng
    CHƯA XẾP HẠNG0 / 500 điểm thành thạo
    Thành tựu gần đâyXem tất cả
    Chưa có thành tựu
    Dòng thời gian giải đấu
    S2tổng kết
    0 PTS5 K
    #Mùa giải 20 PTS trong mùa · 5 tiêu diệt
    S2Mùa giải 2Quý: thg 8 2025 – thg 8 20251 giải đấu
    thg 8 2025
    S1tổng kết
    0 PTS119 K
    #Mùa giải 10 PTS trong mùa · 119 tiêu diệt
    S1Mùa giải 1Quý: thg 4 2025 – thg 6 20259 giải đấu
    thg 6 2025
    thg 6 2025
    thg 5 2025
    thg 5 2025
    thg 5 2025
    thg 4 2025
    thg 4 2025
    thg 4 2025
    thg 4 2025
    S0tổng kết
    0 PTS57 K
    #Mùa giải 00 PTS trong mùa · 57 tiêu diệt
    S0Mùa giải 0Quý: thg 2 2025 – thg 3 20256 giải đấu
    thg 3 2025
    thg 3 2025
    thg 3 2025
    thg 3 2025
    thg 3 2025
    thg 2 2025
    Kỷ lục sự nghiệp
    ★ Kỷ lục sự nghiệp WWCD
    9Kills
    1318Damage
    0Headshots
    3Assists
    29:48Survived
    Caxa Squad Cup 28 · Erangel · 26 thg 4, 2025
    Top 5 bản đồ
    Nhiều mạng nhất
    9KILLS
    Caxa Squad Cup 28
    Erangel · 26 thg 4, 2025
    Sát thương cao nhất
    1318DMG
    Caxa Squad Cup 28
    Erangel · 26 thg 4, 2025
    Sống sót lâu nhất
    31:47SURVIVED
    Caxa Squad Cup 29
    Taego · 27 thg 4, 2025
    Thống kê & lối chơi111 trận
    Hỏa lực 45Độ chính xác 0Sinh tồn 62Hỗ trợ 35Sự ổn định 44
    Giao tranh
    Hạ gục181
    1.6 mỗi trận
    Knock178
    1.6 mỗi trận
    Sát thương33.351
    300 mỗi trận
    Headshot0
    0% số hạ gục
    Hỗ trợ
    Hỗ trợ hạ76
    0.7 mỗi trận
    Hồi sinh42
    0.4 mỗi trận
    Hồi máu400
    3.6 mỗi trận
    Tăng lực579
    5.2 mỗi trận
    Sinh tồn & di chuyển
    Sinh tồn18:42
    35 giờ tổng
    Top 111
    10% số trận
    Đi bộ63.3 km
    0.6 km/trận
    Lái xe30.1 km
    0.3 km/trận
    Tham gia BROGGUA