659Trận đấu
    10%HS
    mitsche
    Wins
    54
    WWCD
    1.2
    KDA
    168
    Avg DMG
    0Xếp hạng
    CHƯA XẾP HẠNG0 / 500 điểm thành thạo
    Thành tựu gần đâyXem tất cả
    Chưa có thành tựu
    Dòng thời gian giải đấu
    S2tổng kết
    0 PTS13 K
    #Mùa giải 20 PTS trong mùa · 13 tiêu diệt
    S2Mùa giải 2Quý: thg 8 2025 – thg 8 20251 giải đấu
    thg 8 2025
    S0tổng kết
    0 PTS261 K
    #Mùa giải 00 PTS trong mùa · 261 tiêu diệt
    S0Mùa giải 0Quý: thg 12 2020 – thg 9 202319 giải đấu
    thg 9 2023
    thg 6 2023
    thg 5 2023
    thg 8 2022
    thg 8 2022
    thg 7 2022
    thg 6 2022
    thg 3 2022
    thg 3 2022
    thg 2 2022
    thg 9 2021
    thg 8 2021
    thg 7 2021
    thg 6 2021
    thg 5 2021
    thg 4 2021
    thg 4 2021
    thg 1 2021
    thg 12 2020
    Kỷ lục sự nghiệp
    Top 5 bản đồ
    Nhiều mạng nhất
    7KILLS
    PUBG D/A/CH Frühlingsmeisterschaft 2021
    Erangel · 29 thg 3, 2021
    Sát thương cao nhất
    775DMG
    PUBG Continental Series 6: Europe - West Qualifier
    Miramar · 23 thg 3, 2022
    Nhiều headshot nhất
    2HS
    PSL Summer Showdown 2022
    Miramar · 24 thg 7, 2022
    Sống sót lâu nhất
    32:10SURVIVED
    PUBG D/A/CH Frühlingsmeisterschaft 2021
    Erangel · 12 thg 4, 2021
    Mạng xa nhất
    581M
    PUBG D/A/CH Meisterschaft 2022
    Miramar · 6 thg 8, 2022
    DNA người chơi
    Hỏa lực24%
    Độ chính xác29%
    Sinh tồn64%
    Hỗ trợ16%
    Sự ổn định22%
    Combat Performance
    Kills530
    Assists221
    Knocks559
    HS Kills53
    10% HS
    Damage110,949
    Avg 168
    K/D0.87
    K/Knocks0.95
    Deaths609
    Support & Utility
    Revives101
    Heals1975
    Boosts2168
    Veh Destroyed9
    Survival
    Total Time209h 39m
    Avg Time19m
    Longest Kill581m
    Di chuyển
    Walk329.8 km
    25%
    Ride974.7 km
    75%
    Swim0.20 km
    0%
    Tham gia BROGGUA