380Trận đấu
    14%HS
    Minimoo-
    Wins
    20
    WWCD
    1.6
    KDA
    204
    Avg DMG
    0Xếp hạng
    CHƯA XẾP HẠNG0 / 500 điểm thành thạo
    Thành tựu gần đâyXem tất cả
    Chưa có thành tựu
    Dòng thời gian giải đấu
    S2tổng kết
    0 PTS14 K
    #Mùa giải 20 PTS trong mùa · 14 tiêu diệt
    S2Mùa giải 2Quý: thg 8 2025 – thg 8 20251 giải đấu
    thg 8 2025
    S1tổng kết
    0 PTS12 K
    #Mùa giải 10 PTS trong mùa · 12 tiêu diệt
    S1Mùa giải 1Quý: thg 6 2025 – thg 6 20251 giải đấu
    thg 6 2025
    S0tổng kết
    0 PTS235 K
    #Mùa giải 00 PTS trong mùa · 235 tiêu diệt
    S0Mùa giải 0Quý: thg 3 2022 – thg 9 202415 giải đấu
    thg 9 2024
    thg 7 2024
    thg 7 2024
    thg 5 2024
    thg 3 2024
    thg 9 2023
    thg 6 2023
    thg 5 2023
    thg 3 2023
    thg 10 2022
    thg 8 2022
    thg 7 2022
    thg 6 2022
    thg 3 2022
    thg 3 2022
    Kỷ lục sự nghiệp
    Top 5 bản đồ
    Nhiều mạng nhất
    7KILLS
    Rotation: Summer Edition
    Miramar · 11 thg 7, 2024
    Sát thương cao nhất
    931DMG
    Road to EWC: PUBG EMEA Open Qualifier 2025
    Rondo · 2 thg 6, 2025
    Nhiều headshot nhất
    3HS
    Rotation: Summer Edition
    Miramar · 11 thg 7, 2024
    Sống sót lâu nhất
    31:31SURVIVED
    Protality EMEA Tour 2
    Taego · 25 thg 7, 2024
    Mạng xa nhất
    391M
    PUBG Global Series 2 2023: EMEA Qualifier
    Miramar · 13 thg 6, 2023
    DNA người chơi
    Hỏa lực29%
    Độ chính xác40%
    Sinh tồn65%
    Hỗ trợ26%
    Sự ổn định26%
    Combat Performance
    Kills382
    Assists185
    Knocks367
    HS Kills54
    14% HS
    Damage77,450
    Avg 204
    K/D1.05
    K/Knocks1.04
    Deaths363
    Support & Utility
    Revives113
    Heals975
    Boosts1159
    Veh Destroyed11
    Survival
    Total Time123h 31m
    Avg Time19m
    Longest Kill391m
    Di chuyển
    Walk366.1 km
    26%
    Ride1058.0 km
    74%
    Swim0.50 km
    0%
    Tham gia BROGGUA