MHG_CHANAHRI
—
Thắng
10
WWCD
1.6
KDA
218
Sát thương TB
0Xếp hạng
CHƯA XẾP HẠNG0 / 500 điểm thành thạo
Thành tựu gần đâyXem tất cả
Chưa có thành tựuDòng thời gian giải đấu
S5tổng kết
0 PTS14 K
#Mùa giải 50 PTS trong mùa · 14 tiêu diệt
S5Mùa giải 5Quý: thg 4 2026 – thg 4 20261 giải đấu
thg 4 2026
S4tổng kết
0 PTS15 K
#Mùa giải 40 PTS trong mùa · 15 tiêu diệt
S4Mùa giải 4Quý: thg 2 2026 – thg 3 20264 giải đấu
thg 3 2026
thg 2 2026
thg 2 2026
thg 2 2026
S0Mùa giải 0Quý: thg 6 2024 – thg 3 20253 giải đấu
#Mùa giải 00 PTS trong mùa · 111 tiêu diệt
S0tổng kết
0 PTS111 K
thg 3 2025
thg 8 2024
thg 6 2024
Kỷ lục sự nghiệp
★ Kỷ lục sự nghiệp
7Kills
562Damage
0Headshots
0Assists
17:34Survived
2024 PUBG LVUP SERIES: CUP · Taego · #5 · 15 thg 5, 2024
Top 5 bản đồ
Nhiều mạng nhất
7KILLS
2024 PUBG LVUP SERIES: CUP
Taego · 15 thg 5, 2024
Sát thương cao nhất
1004DMG
2024 PUBG LVUP SERIES: CUP
Rondo · 18 thg 5, 2024
Nhiều headshot nhất
2HS
PUBG WEEKLY SERIES 2026 Phase 1
Erangel · 30 thg 4, 2026
Sống sót lâu nhất
32:13SURVIVED
2024 PUBG LVUP SERIES: CUP
Rondo · 18 thg 5, 2024
Mạng xa nhất
340M
2025 PUBG Weekly Series: Korea Phase 1
Erangel · 21 thg 3, 2025
Thống kê & lối chơi133 trận
Giao tranh
Hạ gục140
1.1 mỗi trận
Knock129
1.0 mỗi trận
Sát thương28.997
218 mỗi trận
Headshot10
7% số hạ gục
Hỗ trợ
Hỗ trợ hạ63
0.5 mỗi trận
Hồi sinh36
0.3 mỗi trận
Hồi máu361
2.7 mỗi trận
Tăng lực581
4.4 mỗi trận
Sinh tồn & di chuyển
Sinh tồn18:49
42 giờ tổng
Top 110
8% số trận
Đi bộ122.8 km
0.9 km/trận
Lái xe324.5 km
2.4 km/trận







