231Trận đấu
    9%HS
    Spiderfrau
    Thắng
    14
    WWCD
    1.4
    KDA
    188
    Sát thương TB
    0Xếp hạng
    CHƯA XẾP HẠNG0 / 500 điểm thành thạo
    Thành tựu gần đâyXem tất cả
    Chưa có thành tựu
    Dòng thời gian giải đấu
    S2tổng kết
    0 PTS12 K
    #Mùa giải 20 PTS trong mùa · 12 tiêu diệt
    S2Mùa giải 2Quý: thg 8 2025 – thg 8 20251 giải đấu
    thg 8 2025
    S1tổng kết
    0 PTS10 K
    #Mùa giải 10 PTS trong mùa · 10 tiêu diệt
    S1Mùa giải 1Quý: thg 6 2025 – thg 6 20251 giải đấu
    thg 6 2025
    S0tổng kết
    0 PTS207 K
    #Mùa giải 00 PTS trong mùa · 207 tiêu diệt
    S0Mùa giải 0Quý: thg 2 2020 – thg 7 202419 giải đấu
    thg 7 2024
    thg 3 2024
    thg 3 2023
    thg 7 2022
    thg 6 2022
    thg 5 2022
    thg 3 2022
    thg 2 2022
    thg 11 2021
    thg 8 2021
    thg 7 2021
    thg 7 2021
    thg 6 2021
    thg 6 2021
    thg 6 2021
    thg 6 2021
    thg 4 2021
    thg 4 2021
    thg 2 2020
    Kỷ lục sự nghiệp
    Top 5 bản đồ
    Nhiều mạng nhất
    12KILLS
    PUBG DACH Open Season 3
    Erangel · 19 thg 8, 2021
    Sát thương cao nhất
    1118DMG
    PUBG DACH Open Season 3
    Erangel · 19 thg 8, 2021
    Nhiều headshot nhất
    4HS
    PUBG EMEA Championship Spring 2023
    Miramar · 1 thg 3, 2023
    Sống sót lâu nhất
    31:57SURVIVED
    PUBG EMEA Championship Spring 2023
    Miramar · 1 thg 3, 2023
    Mạng xa nhất
    546M
    PUBG D/A/CH Frühlingsmeisterschaft 2021
    Miramar · 10 thg 6, 2021
    DNA người chơi
    Hỏa lực27%
    Độ chính xác26%
    Sinh tồn65%
    Hỗ trợ18%
    Sự ổn định26%
    Combat Performance
    Kills229
    Assists68
    Knocks223
    HS Kills21
    9% HS
    Damage43,336
    Avg 188
    K/D1.04
    K/Knocks1.03
    Deaths220
    Support & Utility
    Revives58
    Heals756
    Boosts745
    Veh Destroyed3
    Survival
    Total Time75h 13m
    Avg Time19m
    Longest Kill546m
    Di chuyển
    Walk163.2 km
    31%
    Ride367.9 km
    69%
    Swim0.00 km
    0%
    Tham gia BROGGUA