MASKULINTING
—
Thắng
10
WWCD
1.1
KDA
165
Sát thương TB
0Xếp hạng
CHƯA XẾP HẠNG0 / 500 điểm thành thạo
Thành tựu gần đâyXem tất cả
Chưa có thành tựuDòng thời gian giải đấu
S5tổng kết
0 PTS7 K
#Mùa giải 50 PTS trong mùa · 7 tiêu diệt
S5Mùa giải 5Quý: thg 5 2026 – thg 5 20261 giải đấu
thg 5 2026
S1tổng kết
0 PTS16 K
#Mùa giải 10 PTS trong mùa · 16 tiêu diệt
S1Mùa giải 1Quý: thg 5 2025 – thg 5 20251 giải đấu
thg 5 2025
S0tổng kết
0 PTS178 K
#Mùa giải 00 PTS trong mùa · 178 tiêu diệt
S0Mùa giải 0Quý: thg 10 2020 – thg 3 202511 giải đấu
thg 3 2025
thg 10 2024
thg 12 2023
thg 4 2023
thg 3 2023
thg 1 2023
thg 9 2022
thg 3 2022
thg 3 2021
thg 12 2020
thg 10 2020
Kỷ lục sự nghiệp
★ Kỷ lục sự nghiệp WWCD
5Kills
562Damage
0Headshots
5Assists
30:05Survived
Aaab Memorial Tournament · Miramar · 7 thg 1, 2023
Top 5 bản đồ
Nhiều mạng nhất
5KILLS
Aaab Memorial Tournament
Miramar · 7 thg 1, 2023
Sát thương cao nhất
684DMG
Komplett Ligaen Spring 2026
Miramar · 3 thg 6, 2026
Nhiều headshot nhất
2HS
Frag League Season 5
Erangel · 5 thg 10, 2020
Sống sót lâu nhất
32:28SURVIVED
Komplett Ligaen Spring 2026
Miramar · 3 thg 6, 2026
Mạng xa nhất
419M
PUBG EMEA Championship Spring 2023
Erangel · 1 thg 3, 2023
Thống kê & lối chơi320 trận
Giao tranh
Hạ gục201
0.6 mỗi trận
Knock224
0.7 mỗi trận
Sát thương52.909
165 mỗi trận
Headshot32
16% số hạ gục
Hỗ trợ
Hỗ trợ hạ130
0.4 mỗi trận
Hồi sinh70
0.2 mỗi trận
Hồi máu847
2.6 mỗi trận
Tăng lực972
3.0 mỗi trận
Sinh tồn & di chuyển
Sinh tồn19:22
103 giờ tổng
Top 110
3% số trận
Đi bộ316.5 km
1.0 km/trận
Lái xe890.1 km
2.8 km/trận








