Masidex
—
Wins
8
Kills
1.6
KDA
174
Avg DMG
16Xếp hạng
CHƯA XẾP HẠNG16 / 500 điểm thành thạo
Thành tựu gần đâyXem tất cả
Nhiều headshot nhất trên Rondo — 1
Nhiều mạng nhất trên Rondo — 3
Sát thương cao nhất trên Taego — 246
Kỷ lục sự nghiệp
Top 5 bản đồ
Nhiều mạng nhất
3KILLS
EU Qualifier Phase 1
Rondo · 8 thg 7, 2024
Sát thương cao nhất
246DMG
EU Qualifier Phase 1
Taego · 8 thg 7, 2024
Nhiều headshot nhất
1HS
EU Qualifier Phase 1
Rondo · 8 thg 7, 2024
Sống sót lâu nhất
24:22SURVIVED
EU Qualifier Phase 1
Taego · 8 thg 7, 2024
Mạng xa nhất
225M
EU Qualifier Phase 1
Taego · 8 thg 7, 2024
DNA người chơi
Hỏa lực34%
Độ chính xác36%
Sinh tồn72%
Hỗ trợ20%
Sự ổn định40%
Combat Performance
Kills8
Assists0
Knocks7
HS Kills1
13% HS
Damage871
Avg 174
K/D1.60
K/Knocks1.14
Deaths5
Support & Utility
Revives3
Heals11
Boosts25
Veh Destroyed0
Survival
Total Time1h 48m
Avg Time21m
Longest Kill225m
Di chuyển
Walk6.2 km
41%
Ride8.8 km
59%
Swim0.00 km
0%







