29Trận đấu
    Maqlox
    —
    Thắng
    2
    WWCD
    2.4
    KDA
    299
    Sát thương TB
    0Xếp hạng
    CHƯA XẾP HẠNG0 / 500 điểm thành thạo
    Thành tựu gần đâyXem tất cả
    Chưa có thành tựu
    Dòng thời gian giải đấu
    S3tổng kết
    0 PTS11 K
    #Mùa giải 30 PTS trong mùa · 11 tiêu diệt
    S3Mùa giải 3Quý: thg 10 2025 – thg 10 20251 giải đấu
    thg 10 2025
    S2tổng kết
    0 PTS7 K
    #Mùa giải 20 PTS trong mùa · 7 tiêu diệt
    S2Mùa giải 2Quý: thg 8 2025 – thg 8 20251 giải đấu
    thg 8 2025
    S1tổng kết
    0 PTS22 K
    #Mùa giải 10 PTS trong mùa · 22 tiêu diệt
    S1Mùa giải 1Quý: thg 6 2025 – thg 6 20251 giải đấu
    thg 6 2025
    S0tổng kết
    0 PTS4 K
    #Mùa giải 00 PTS trong mùa · 4 tiêu diệt
    S0Mùa giải 0Quý: thg 2 2022 – thg 2 20221 giải đấu
    thg 2 2022
    Kỷ lục sự nghiệp
    ★ Kỷ lục sự nghiệp WWCD
    7Kills
    906Damage
    0Headshots
    5Assists
    28:03Survived
    Road to EWC: PUBG EMEA Open Qualifier 2025 · Taego · 4 thg 6, 2025
    Top 5 bản đồ
    Nhiều mạng nhất
    7KILLS
    Road to EWC: PUBG EMEA Open Qualifier 2025
    Taego · 4 thg 6, 2025
    Sát thương cao nhất
    906DMG
    Road to EWC: PUBG EMEA Open Qualifier 2025
    Taego · 4 thg 6, 2025
    Sống sót lâu nhất
    30:32SURVIVED
    Brawl Kickoff 3
    Miramar · 13 thg 10, 2025
    Thống kê & lối chơi29 trận
    Hỏa lực 43Độ chính xác 0Sinh tồn 62Hỗ trợ 36Sự ổn định 41
    Giao tranh
    Hạ gục44
    1.5 mỗi trận
    Knock48
    1.7 mỗi trận
    Sát thương8.676
    299 mỗi trận
    Headshot0
    0% số hạ gục
    Hỗ trợ
    Hỗ trợ hạ22
    0.8 mỗi trận
    Hồi sinh9
    0.3 mỗi trận
    Hồi máu75
    2.6 mỗi trận
    Tăng lực126
    4.3 mỗi trận
    Sinh tồn & di chuyển
    Sinh tồn18:38
    9 giờ tổng
    Top 12
    7% số trận
    Đi bộ21.3 km
    0.7 km/trận
    Lái xe68.3 km
    2.4 km/trận
    Tham gia BROGGUA