21Trận đấu
    24%HS
    Magsonikk
    #125Summer-Autumn 2026
    43.3Rank PTS
    —
    Thắng
    1
    WWCD
    1.3
    KDA
    178
    Sát thương TB
    0Xếp hạng
    CHƯA XẾP HẠNG0 / 500 điểm thành thạo
    Thành tựu gần đâyXem tất cả
    Chưa có thành tựu
    Dòng thời gian giải đấu
    S6tổng kết
    43.3 PTS9 K
    #122Mùa giải 6 · hạng #12243.3 PTS trong mùa · 9 tiêu diệt
    S6Mùa giải 6Quý: thg 9 2026 – thg 9 20262 giải đấu
    thg 9 2026
    thg 9 2026
    S0Mùa giải 0Quý: thg 10 2024 – thg 3 20252 giải đấu
    #Mùa giải 00 PTS trong mùa · 8 tiêu diệt
    S0tổng kết
    0 PTS8 K
    thg 3 2025
    thg 10 2024
    Kỷ lục sự nghiệp
    ★ Kỷ lục sự nghiệp
    3Kills
    357Damage
    2Headshots
    0Assists
    23:16Survived
    Ukraine vs Poland — Elite 8: Ukraine · Rondo · #5 · 26 thg 9, 2026
    Top 5 bản đồ
    Nhiều mạng nhất
    3KILLS
    Ukraine vs Poland — Elite 8: Ukraine
    Rondo · 26 thg 9, 2026
    Sát thương cao nhất
    551DMG
    Ukraine vs Poland — Elite 8: Ukraine
    Miramar · 26 thg 9, 2026
    Nhiều headshot nhất
    2HS
    Ukraine vs Poland — Elite 8: Ukraine
    Miramar · 26 thg 9, 2026
    Sống sót lâu nhất
    30:22SURVIVED
    Arena27 PUBG LAN
    Miramar · 27 thg 10, 2024
    Mạng xa nhất
    204M
    UKRAINE vs POLAND — INTERNATIONAL TOURNAMENT #1
    Miramar · 3 thg 9, 2026
    Thống kê & lối chơi21 trận
    Hỏa lực 24Độ chính xác 67Sinh tồn 60Hỗ trợ 25Sự ổn định 21
    Giao tranh
    Hạ gục17
    0.8 mỗi trận
    Knock19
    0.9 mỗi trận
    Sát thương3.743
    178 mỗi trận
    Headshot4
    24% số hạ gục
    Hỗ trợ
    Hỗ trợ hạ9
    0.4 mỗi trận
    Hồi sinh7
    0.3 mỗi trận
    Hồi máu83
    4.0 mỗi trận
    Tăng lực80
    3.8 mỗi trận
    Sinh tồn & di chuyển
    Sinh tồn18:02
    6 giờ tổng
    Top 11
    5% số trận
    Đi bộ24.8 km
    1.2 km/trận
    Lái xe86.3 km
    4.1 km/trận
    Tham gia BROGGUA