MAG_Pody
—
Thắng
19
WWCD
1.4
KDA
189
Sát thương TB
0Xếp hạng
CHƯA XẾP HẠNG0 / 500 điểm thành thạo
Thành tựu gần đâyXem tất cả
Chưa có thành tựuDòng thời gian giải đấu
S5tổng kết
0 PTS81 K
#Mùa giải 50 PTS trong mùa · 81 tiêu diệt
S5Mùa giải 5Quý: thg 4 2026 – thg 5 20262 giải đấu
thg 5 2026
thg 4 2026
S4Mùa giải 4Quý: thg 2 2026 – thg 2 20261 giải đấu
#Mùa giải 40 PTS trong mùa · 37 tiêu diệt
S4tổng kết
0 PTS37 K
thg 2 2026
S0Mùa giải 0Quý: thg 8 2023 – thg 3 20256 giải đấu
#Mùa giải 00 PTS trong mùa · 119 tiêu diệt
S0tổng kết
0 PTS119 K
thg 3 2025
thg 2 2025
thg 1 2025
thg 11 2024
thg 10 2023
thg 8 2023
Kỷ lục sự nghiệp
★ Kỷ lục sự nghiệp WWCD
7Kills
568Damage
4Headshots
1Assists
30:48Survived
PUBG Thailand Series 2026 - Phase 1 · Rondo · 29 thg 4, 2026
Top 5 bản đồ
Nhiều mạng nhất
7KILLS
PUBG Thailand Series 2026 - Phase 1
Rondo · 29 thg 4, 2026
Sát thương cao nhất
845DMG
PUBG Thailand Series 2026 - Phase 1
Miramar · 8 thg 5, 2026
Nhiều headshot nhất
4HS
PUBG Thailand Series 2026 - Phase 1
Miramar · 6 thg 5, 2026
Sống sót lâu nhất
32:01SURVIVED
PUBG Thailand Series 2025 Phase 1
Rondo · 21 thg 2, 2025
Mạng xa nhất
663M
PUBG Thailand Series 2025 Phase 1
Miramar · 28 thg 2, 2025
Thống kê & lối chơi274 trận
Giao tranh
Hạ gục237
0.9 mỗi trận
Knock238
0.9 mỗi trận
Sát thương51.841
189 mỗi trận
Headshot55
23% số hạ gục
Hỗ trợ
Hỗ trợ hạ118
0.4 mỗi trận
Hồi sinh45
0.2 mỗi trận
Hồi máu766
2.8 mỗi trận
Tăng lực1.144
4.2 mỗi trận
Sinh tồn & di chuyển
Sinh tồn20:22
93 giờ tổng
Top 119
7% số trận
Đi bộ432.7 km
1.6 km/trận
Lái xe1450.1 km
5.3 km/trận







