Maestr0-_
—
Thắng
34
WWCD
1.3
KDA
191
Sát thương TB
0Xếp hạng
CHƯA XẾP HẠNG0 / 500 điểm thành thạo
Thành tựu gần đâyXem tất cả
Chưa có thành tựuDòng thời gian giải đấu
S6tổng kết
0 PTS389 K
#Mùa giải 60 PTS trong mùa · 389 tiêu diệt
S6Mùa giải 6Quý: thg 8 2026 – thg 8 20261 giải đấu
thg 8 2026
S3tổng kết
0 PTS2 K
#Mùa giải 30 PTS trong mùa · 2 tiêu diệt
S3Mùa giải 3Quý: thg 12 2025 – thg 12 20251 giải đấu
thg 12 2025
S2tổng kết
0 PTS1 K
#Mùa giải 20 PTS trong mùa · 1 tiêu diệt
S2Mùa giải 2Quý: thg 8 2025 – thg 8 20251 giải đấu
thg 8 2025
S1tổng kết
0 PTS6 K
#Mùa giải 10 PTS trong mùa · 6 tiêu diệt
S1Mùa giải 1Quý: thg 6 2025 – thg 6 20253 giải đấu
thg 6 2025
thg 6 2025
thg 6 2025
Kỷ lục sự nghiệp
★ Kỷ lục sự nghiệp WWCD
9Kills
831Damage
0Headshots
1Assists
27:48Survived
Premier League · Erangel · 17 thg 5, 2026
Top 5 bản đồ
Nhiều mạng nhất
9KILLS
Premier League
Erangel · 17 thg 5, 2026
Sát thương cao nhất
953DMG
Premier League
Erangel · 2 thg 4, 2026
Nhiều headshot nhất
1HS
Premier League
Erangel · 29 thg 7, 2026
Sống sót lâu nhất
31:58SURVIVED
Premier League
Taego · 20 thg 5, 2026
Mạng xa nhất
425M
Premier League
Erangel · 3 thg 8, 2026
Thống kê & lối chơi496 trận
Giao tranh
Hạ gục398
0.8 mỗi trận
Knock440
0.9 mỗi trận
Sát thương94.557
191 mỗi trận
Headshot2
1% số hạ gục
Hỗ trợ
Hỗ trợ hạ207
0.4 mỗi trận
Hồi sinh150
0.3 mỗi trận
Hồi máu1.778
3.6 mỗi trận
Tăng lực1.950
3.9 mỗi trận
Sinh tồn & di chuyển
Sinh tồn18:21
152 giờ tổng
Top 134
7% số trận
Đi bộ114.6 km
0.2 km/trận
Lái xe166.9 km
0.3 km/trận








