Madzy-_-
—
Thắng
41
WWCD
2.3
KDA
299
Sát thương TB
0Xếp hạng
CHƯA XẾP HẠNG0 / 500 điểm thành thạo
Thành tựu gần đâyXem tất cả
Chưa có thành tựuDòng thời gian giải đấu
S0tổng kết
0 PTS431 K
#Mùa giải 00 PTS trong mùa · 431 tiêu diệt
S0Mùa giải 0Quý: thg 5 2022 – thg 9 202429 giải đấu
thg 9 2024
thg 7 2024
thg 5 2024
thg 5 2024
thg 3 2024
thg 2 2024
thg 12 2023
thg 12 2023
thg 11 2023
thg 10 2023
thg 10 2023
thg 10 2023
thg 8 2023
thg 8 2023
thg 6 2023
thg 4 2023
thg 3 2023
thg 2 2023
thg 12 2022
thg 11 2022
thg 10 2022
thg 9 2022
thg 8 2022
thg 7 2022
thg 7 2022
thg 7 2022
thg 6 2022
thg 6 2022
thg 5 2022
Kỷ lục sự nghiệp
★ Kỷ lục sự nghiệp WWCD
10Kills
1190Damage
3Headshots
2Assists
29:37Survived
Intel Monsters Reloaded 2023 · Erangel · 16 thg 11, 2023
Top 5 bản đồ
Nhiều mạng nhất
10KILLS
Intel Monsters Reloaded 2023
Erangel · 16 thg 11, 2023
Sát thương cao nhất
1228DMG
Monster 29 Ekim Kupası
Erangel · 26 thg 10, 2023
Nhiều headshot nhất
3HS
Intel Monsters Reloaded 2023
Erangel · 16 thg 11, 2023
Sống sót lâu nhất
32:30SURVIVED
PUBG G-LOOT Season 6
Miramar · 3 thg 7, 2022
Mạng xa nhất
485M
TEC Gauntlet
Vikendi · 15 thg 10, 2023
Thống kê & lối chơi306 trận
Giao tranh
Hạ gục431
1.4 mỗi trận
Knock432
1.4 mỗi trận
Sát thương91.417
299 mỗi trận
Headshot77
18% số hạ gục
Hỗ trợ
Hỗ trợ hạ197
0.6 mỗi trận
Hồi sinh103
0.3 mỗi trận
Hồi máu939
3.1 mỗi trận
Tăng lực1.996
6.5 mỗi trận
Sinh tồn & di chuyển
Sinh tồn21:20
109 giờ tổng
Top 141
13% số trận
Đi bộ264.8 km
0.9 km/trận
Lái xe753.8 km
2.5 km/trận








