54Trận đấu
    MadNiqativexxx
    —
    Thắng
    4
    WWCD
    2.5
    KDA
    307
    Sát thương TB
    0Xếp hạng
    CHƯA XẾP HẠNG0 / 500 điểm thành thạo
    Thành tựu gần đâyXem tất cả
    Chưa có thành tựu
    Dòng thời gian giải đấu
    S4tổng kết
    0 PTS13 K
    #Mùa giải 40 PTS trong mùa · 13 tiêu diệt
    S4Mùa giải 4Quý: thg 1 2026 – thg 1 20261 giải đấu
    thg 1 2026
    S3tổng kết
    0 PTS17 K
    #Mùa giải 30 PTS trong mùa · 17 tiêu diệt
    S3Mùa giải 3Quý: thg 12 2025 – thg 12 20251 giải đấu
    thg 12 2025
    S2tổng kết
    0 PTS49 K
    #Mùa giải 20 PTS trong mùa · 49 tiêu diệt
    S2Mùa giải 2Quý: thg 8 2025 – thg 8 20251 giải đấu
    thg 8 2025
    S1tổng kết
    0 PTS7 K
    #Mùa giải 10 PTS trong mùa · 7 tiêu diệt
    S1Mùa giải 1Quý: thg 8 2025 – thg 8 20251 giải đấu
    thg 8 2025
    Kỷ lục sự nghiệp
    ★ Kỷ lục sự nghiệp WWCD
    5Kills
    701Damage
    0Headshots
    2Assists
    29:17Survived
    Caxa Cup 16 · Vikendi · 13 thg 12, 2025
    Top 5 bản đồ
    Nhiều mạng nhất
    5KILLS
    Caxa Cup 16
    Vikendi · 13 thg 12, 2025
    Sát thương cao nhất
    820DMG
    PUBG EMEA Championship Fall 2025
    Rondo · 26 thg 8, 2025
    Sống sót lâu nhất
    31:06SURVIVED
    PUBG EMEA Championship Fall 2025
    Miramar · 29 thg 8, 2025
    Thống kê & lối chơi54 trận
    Hỏa lực 44Độ chính xác 0Sinh tồn 68Hỗ trợ 36Sự ổn định 42
    Giao tranh
    Hạ gục86
    1.6 mỗi trận
    Knock88
    1.6 mỗi trận
    Sát thương16.553
    307 mỗi trận
    Headshot0
    0% số hạ gục
    Hỗ trợ
    Hỗ trợ hạ40
    0.7 mỗi trận
    Hồi sinh19
    0.4 mỗi trận
    Hồi máu205
    3.8 mỗi trận
    Tăng lực251
    4.6 mỗi trận
    Sinh tồn & di chuyển
    Sinh tồn20:17
    18 giờ tổng
    Top 14
    7% số trận
    Đi bộ78.5 km
    1.5 km/trận
    Lái xe175.1 km
    3.2 km/trận
    Tham gia BROGGUA