M1inus
—
Thắng
11
WWCD
2.6
KDA
278
Sát thương TB
0Xếp hạng
CHƯA XẾP HẠNG0 / 500 điểm thành thạo
Thành tựu gần đâyXem tất cả
Chưa có thành tựuDòng thời gian giải đấu
S5tổng kết
0 PTS103 K
#Mùa giải 50 PTS trong mùa · 103 tiêu diệt
S5Mùa giải 5Quý: thg 4 2026 – thg 6 20268 giải đấu
thg 6 2026
thg 5 2026
thg 5 2026
thg 4 2026
thg 4 2026
thg 4 2026
thg 4 2026
thg 4 2026
S4Mùa giải 4Quý: thg 1 2026 – thg 3 20268 giải đấu
#Mùa giải 40 PTS trong mùa · 77 tiêu diệt
S4tổng kết
0 PTS77 K
thg 3 2026
thg 3 2026
thg 3 2026
thg 2 2026
thg 2 2026
thg 2 2026
thg 1 2026
thg 1 2026
S3tổng kết
0 PTS5 K
#Mùa giải 30 PTS trong mùa · 5 tiêu diệt
S3Mùa giải 3Quý: thg 11 2025 – thg 11 20251 giải đấu
thg 11 2025
Kỷ lục sự nghiệp
★ Kỷ lục sự nghiệp WWCD
12Kills
1428Damage
0Headshots
0Assists
30:35Survived
CAXA CUP 45 · Erangel · 11 thg 4, 2026
Top 5 bản đồ
Nhiều mạng nhất
12KILLS
CAXA CUP 45
Erangel · 11 thg 4, 2026
Sát thương cao nhất
1428DMG
CAXA CUP 45
Erangel · 11 thg 4, 2026
Sống sót lâu nhất
31:04SURVIVED
Caxa Cup 19
Erangel · 16 thg 1, 2026
Thống kê & lối chơi105 trận
Giao tranh
Hạ gục185
1.8 mỗi trận
Knock139
1.3 mỗi trận
Sát thương29.207
278 mỗi trận
Headshot0
0% số hạ gục
Hỗ trợ
Hỗ trợ hạ65
0.6 mỗi trận
Hồi sinh39
0.4 mỗi trận
Hồi máu413
3.9 mỗi trận
Tăng lực405
3.9 mỗi trận
Sinh tồn & di chuyển
Sinh tồn18:46
33 giờ tổng
Top 111
10% số trận
Đi bộ0.0 km
0.0 km/trận
Lái xe0.0 km
0.0 km/trận






