79Trận đấu
    m0kuY
    —
    Thắng
    7
    WWCD
    1.4
    KDA
    175
    Sát thương TB
    0Xếp hạng
    CHƯA XẾP HẠNG0 / 500 điểm thành thạo
    Thành tựu gần đâyXem tất cả
    Chưa có thành tựu
    Dòng thời gian giải đấu
    S5tổng kết
    0 PTS16 K
    #Mùa giải 50 PTS trong mùa · 16 tiêu diệt
    S5Mùa giải 5Quý: thg 4 2026 – thg 4 20264 giải đấu
    thg 4 2026
    thg 4 2026
    thg 4 2026
    thg 4 2026
    S4Mùa giải 4Quý: thg 1 2026 – thg 3 20264 giải đấu
    #Mùa giải 40 PTS trong mùa · 36 tiêu diệt
    S4tổng kết
    0 PTS36 K
    thg 3 2026
    thg 2 2026
    thg 2 2026
    thg 1 2026
    S3tổng kết
    0 PTS17 K
    #Mùa giải 30 PTS trong mùa · 17 tiêu diệt
    S3Mùa giải 3Quý: thg 10 2025 – thg 11 20254 giải đấu
    thg 11 2025
    thg 11 2025
    thg 10 2025
    thg 10 2025
    Kỷ lục sự nghiệp
    ★ Kỷ lục sự nghiệp
    6Kills
    535Damage
    0Headshots
    1Assists
    22:57Survived
    Caxa Cup 24 · Erangel · #7 · 30 thg 1, 2026
    Top 5 bản đồ
    Nhiều mạng nhất
    6KILLS
    Caxa Cup 24
    Erangel · 30 thg 1, 2026
    Sát thương cao nhất
    741DMG
    CAXA CUP 47
    Taego · 18 thg 4, 2026
    Sống sót lâu nhất
    31:54SURVIVED
    CAXA CUP 48
    Miramar · 21 thg 4, 2026
    Thống kê & lối chơi79 trận
    Hỏa lực 25Độ chính xác 0Sinh tồn 59Hỗ trợ 27Sự ổn định 23
    Giao tranh
    Hạ gục69
    0.9 mỗi trận
    Knock76
    1.0 mỗi trận
    Sát thương13.830
    175 mỗi trận
    Headshot0
    0% số hạ gục
    Hỗ trợ
    Hỗ trợ hạ36
    0.5 mỗi trận
    Hồi sinh29
    0.4 mỗi trận
    Hồi máu302
    3.8 mỗi trận
    Tăng lực290
    3.7 mỗi trận
    Sinh tồn & di chuyển
    Sinh tồn17:35
    23 giờ tổng
    Top 17
    9% số trận
    Đi bộ0.0 km
    0.0 km/trận
    Lái xe0.0 km
    0.0 km/trận
    Tham gia BROGGUA