30Trận đấu
    29%HS
    lufle
    —
    Thắng
    1
    WWCD
    0.9
    KDA
    164
    Sát thương TB
    0Xếp hạng
    CHƯA XẾP HẠNG0 / 500 điểm thành thạo
    Thành tựu gần đâyXem tất cả
    Chưa có thành tựu
    Dòng thời gian giải đấu
    S5tổng kết
    0 PTS12 K
    #Mùa giải 50 PTS trong mùa · 12 tiêu diệt
    S5Mùa giải 5Quý: thg 5 2026 – thg 5 20261 giải đấu
    thg 5 2026
    S3tổng kết
    0 PTS2 K
    #Mùa giải 30 PTS trong mùa · 2 tiêu diệt
    S3Mùa giải 3Quý: thg 11 2025 – thg 11 20251 giải đấu
    thg 11 2025
    S0tổng kết
    0 PTS3 K
    #Mùa giải 00 PTS trong mùa · 3 tiêu diệt
    S0Mùa giải 0Quý: thg 3 2025 – thg 3 20251 giải đấu
    thg 3 2025
    Kỷ lục sự nghiệp
    ★ Kỷ lục sự nghiệp
    3Kills
    439Damage
    1Headshots
    0Assists
    30:07Survived
    Komplett Ligaen Spring 2026 · Miramar · #2 · 27 thg 5, 2026
    Top 5 bản đồ
    Nhiều mạng nhất
    3KILLS
    Komplett Ligaen Spring 2026
    Miramar · 27 thg 5, 2026
    Sát thương cao nhất
    510DMG
    Komplett Ligaen Spring 2026
    Miramar · 3 thg 6, 2026
    Nhiều headshot nhất
    1HS
    Komplett Ligaen Spring 2026
    Miramar · 27 thg 5, 2026
    Sống sót lâu nhất
    31:17SURVIVED
    Komplett Ligaen Spring 2026
    Miramar · 3 thg 6, 2026
    Mạng xa nhất
    277M
    Komplett Ligaen Spring 2026
    Miramar · 3 thg 6, 2026
    Thống kê & lối chơi30 trận
    Hỏa lực 19Độ chính xác 84Sinh tồn 72Hỗ trợ 23Sự ổn định 15
    Giao tranh
    Hạ gục17
    0.6 mỗi trận
    Knock25
    0.8 mỗi trận
    Sát thương4.908
    164 mỗi trận
    Headshot5
    29% số hạ gục
    Hỗ trợ
    Hỗ trợ hạ9
    0.3 mỗi trận
    Hồi sinh12
    0.4 mỗi trận
    Hồi máu98
    3.3 mỗi trận
    Tăng lực105
    3.5 mỗi trận
    Sinh tồn & di chuyển
    Sinh tồn21:37
    11 giờ tổng
    Top 11
    3% số trận
    Đi bộ39.6 km
    1.3 km/trận
    Lái xe89.4 km
    3.0 km/trận
    Tham gia BROGGUA