61Trận đấu
    10%HS
    LOV_Supra
    —
    Thắng
    1
    WWCD
    0.8
    KDA
    133
    Sát thương TB
    0Xếp hạng
    CHƯA XẾP HẠNG0 / 500 điểm thành thạo
    Thành tựu gần đâyXem tất cả
    Chưa có thành tựu
    Dòng thời gian giải đấu
    S2tổng kết
    0 PTS5 K
    #Mùa giải 20 PTS trong mùa · 5 tiêu diệt
    S2Mùa giải 2Quý: thg 9 2025 – thg 9 20251 giải đấu
    thg 9 2025
    S1tổng kết
    0 PTS14 K
    #Mùa giải 10 PTS trong mùa · 14 tiêu diệt
    S1Mùa giải 1Quý: thg 5 2025 – thg 5 20251 giải đấu
    thg 5 2025
    S0tổng kết
    0 PTS10 K
    #Mùa giải 00 PTS trong mùa · 10 tiêu diệt
    S0Mùa giải 0Quý: thg 3 2025 – thg 3 20251 giải đấu
    thg 3 2025
    Kỷ lục sự nghiệp
    ★ Kỷ lục sự nghiệp
    3Kills
    684Damage
    0Headshots
    1Assists
    30:42Survived
    PUBG PLAYERS TOUR: APAC PRO CUP#2 · Miramar · #3 · 26 thg 5, 2025
    Top 5 bản đồ
    Nhiều mạng nhất
    3KILLS
    PUBG PLAYERS TOUR: APAC PRO CUP#2
    Miramar · 26 thg 5, 2025
    Sát thương cao nhất
    684DMG
    PUBG PLAYERS TOUR: APAC PRO CUP#2
    Miramar · 26 thg 5, 2025
    Nhiều headshot nhất
    1HS
    PUBG Master Series 2025 Phase 1
    Miramar · 7 thg 3, 2025
    Sống sót lâu nhất
    30:42SURVIVED
    PUBG PLAYERS TOUR: APAC PRO CUP#2
    Miramar · 26 thg 5, 2025
    Mạng xa nhất
    270M
    PUBG PLAYERS TOUR: APAC PRO CUP#2
    Rondo · 27 thg 5, 2025
    Thống kê & lối chơi61 trận
    Hỏa lực 16Độ chính xác 30Sinh tồn 60Hỗ trợ 21Sự ổn định 12
    Giao tranh
    Hạ gục29
    0.5 mỗi trận
    Knock33
    0.5 mỗi trận
    Sát thương8.117
    133 mỗi trận
    Headshot3
    10% số hạ gục
    Hỗ trợ
    Hỗ trợ hạ20
    0.3 mỗi trận
    Hồi sinh18
    0.3 mỗi trận
    Hồi máu169
    2.8 mỗi trận
    Tăng lực174
    2.9 mỗi trận
    Sinh tồn & di chuyển
    Sinh tồn18:08
    18 giờ tổng
    Top 11
    2% số trận
    Đi bộ52.5 km
    0.9 km/trận
    Lái xe243.6 km
    4.0 km/trận
    Tham gia BROGGUA