33Trận đấu
    7%HS
    LittleBegonette
    —
    Thắng
    14
    Tiêu diệt
    0.6
    KDA
    106
    Sát thương TB
    0Xếp hạng
    CHƯA XẾP HẠNG0 / 500 điểm thành thạo
    Thành tựu gần đâyXem tất cả
    Chưa có thành tựu
    Dòng thời gian giải đấu
    S5tổng kết
    0 PTS9 K
    #Mùa giải 50 PTS trong mùa · 9 tiêu diệt
    S5Mùa giải 5Quý: thg 5 2026 – thg 5 20261 giải đấu
    thg 5 2026
    S3tổng kết
    0 PTS1 K
    #Mùa giải 30 PTS trong mùa · 1 tiêu diệt
    S3Mùa giải 3Quý: thg 10 2025 – thg 10 20251 giải đấu
    thg 10 2025
    S0tổng kết
    0 PTS4 K
    #Mùa giải 00 PTS trong mùa · 4 tiêu diệt
    S0Mùa giải 0Quý: thg 1 2023 – thg 1 20231 giải đấu
    thg 1 2023
    Kỷ lục sự nghiệp
    ★ Kỷ lục sự nghiệp
    2Kills
    300Damage
    0Headshots
    1Assists
    19:32Survived
    Komplett Ligaen Spring 2026 · Rondo · #13 · 2 thg 6, 2026
    Top 5 bản đồ
    Nhiều mạng nhất
    2KILLS
    Komplett Ligaen Spring 2026
    Rondo · 2 thg 6, 2026
    Sát thương cao nhất
    383DMG
    Komplett Ligaen Spring 2026
    Miramar · 2 thg 6, 2026
    Nhiều headshot nhất
    1HS
    Komplett Ligaen Spring 2026
    Miramar · 2 thg 6, 2026
    Sống sót lâu nhất
    30:54SURVIVED
    Komplett Ligaen Spring 2026
    Erangel · 2 thg 6, 2026
    Mạng xa nhất
    52M
    Komplett Ligaen Spring 2026
    Miramar · 26 thg 5, 2026
    Thống kê & lối chơi33 trận
    Hỏa lực 13Độ chính xác 20Sinh tồn 65Hỗ trợ 12Sự ổn định 11
    Giao tranh
    Hạ gục14
    0.4 mỗi trận
    Knock13
    0.4 mỗi trận
    Sát thương3.510
    106 mỗi trận
    Headshot1
    7% số hạ gục
    Hỗ trợ
    Hỗ trợ hạ6
    0.2 mỗi trận
    Hồi sinh6
    0.2 mỗi trận
    Hồi máu67
    2.0 mỗi trận
    Tăng lực71
    2.2 mỗi trận
    Sinh tồn & di chuyển
    Sinh tồn19:28
    11 giờ tổng
    Top 10
    0% số trận
    Đi bộ26.5 km
    0.8 km/trận
    Lái xe27.9 km
    0.8 km/trận
    Tham gia BROGGUA