List-_-
#155Season 2
74.2Rank PTS
—
Thắng
30
Tiêu diệt
1.9
KDA
237
Sát thương TB
0Xếp hạng
CHƯA XẾP HẠNG0 / 500 điểm thành thạo
Thành tựu gần đâyXem tất cả
Chưa có thành tựuDòng thời gian giải đấu
S2tổng kết
74.2 PTS20 K
#145Mùa giải 2 · hạng #14574.2 PTS trong mùa · 20 tiêu diệt
S2Mùa giải 2Quý: thg 7 2025 – thg 7 20253 giải đấu
thg 7 2025
thg 7 2025
thg 7 2025
S1tổng kết
29.2 PTS10 K
#81Mùa giải 1 · hạng #8129.2 PTS trong mùa · 10 tiêu diệt
S1Mùa giải 1Quý: thg 5 2025 – thg 6 20252 giải đấu
thg 6 2025
thg 5 2025
Kỷ lục sự nghiệp
★ Kỷ lục sự nghiệp
7Kills
815Damage
2Headshots
1Assists
29:00Survived
BROGGUA IX - “9mm to Victory” · Vikendi · #2 · 26 thg 7, 2025
Top 5 bản đồ
Nhiều mạng nhất
7KILLS
BROGGUA IX - “9mm to Victory”
Vikendi · 26 thg 7, 2025
Sát thương cao nhất
815DMG
BROGGUA IX - “9mm to Victory”
Vikendi · 26 thg 7, 2025
Nhiều headshot nhất
2HS
BROGGUA IX - “9mm to Victory”
Vikendi · 26 thg 7, 2025
Sống sót lâu nhất
29:32SURVIVED
BROGGUA VI: "No Mercy"
Miramar · 28 thg 6, 2025
Mạng xa nhất
273M
BROGGUA IX - “9mm to Victory”
Rondo · 26 thg 7, 2025
Thống kê & lối chơi22 trận
Giao tranh
Hạ gục30
1.4 mỗi trận
Knock33
1.5 mỗi trận
Sát thương5.204
237 mỗi trận
Headshot10
33% số hạ gục
Hỗ trợ
Hỗ trợ hạ11
0.5 mỗi trận
Hồi sinh9
0.4 mỗi trận
Hồi máu77
3.5 mỗi trận
Tăng lực79
3.6 mỗi trận
Sinh tồn & di chuyển
Sinh tồn13:43
5 giờ tổng
Top 10
0% số trận
Đi bộ12.9 km
0.6 km/trận
Lái xe51.2 km
2.3 km/trận








