79Trận đấu
    LinkYA
    —
    Thắng
    8
    WWCD
    2.7
    KDA
    353
    Sát thương TB
    0Xếp hạng
    CHƯA XẾP HẠNG0 / 500 điểm thành thạo
    Thành tựu gần đâyXem tất cả
    Chưa có thành tựu
    Dòng thời gian giải đấu
    S4tổng kết
    0 PTS50 K
    #Mùa giải 40 PTS trong mùa · 50 tiêu diệt
    S4Mùa giải 4Quý: thg 3 2026 – thg 3 20261 giải đấu
    thg 3 2026
    S3tổng kết
    0 PTS40 K
    #Mùa giải 30 PTS trong mùa · 40 tiêu diệt
    S3Mùa giải 3Quý: thg 10 2025 – thg 10 20251 giải đấu
    thg 10 2025
    S1tổng kết
    0 PTS35 K
    #Mùa giải 10 PTS trong mùa · 35 tiêu diệt
    S1Mùa giải 1Quý: thg 4 2025 – thg 6 20252 giải đấu
    thg 6 2025
    thg 4 2025
    S0Mùa giải 0Quý: thg 3 2025 – thg 3 20251 giải đấu
    #Mùa giải 00 PTS trong mùa · 4 tiêu diệt
    S0tổng kết
    0 PTS4 K
    thg 3 2025
    Kỷ lục sự nghiệp
    ★ Kỷ lục sự nghiệp WWCD
    7Kills
    997Damage
    0Headshots
    2Assists
    29:54Survived
    BCL PUBG Spring 2025 · Taego · 4 thg 5, 2025
    Top 5 bản đồ
    Nhiều mạng nhất
    7KILLS
    BCL PUBG Spring 2025
    Taego · 4 thg 5, 2025
    Sát thương cao nhất
    1205DMG
    BCL PUBG Spring 2025
    Erangel · 20 thg 4, 2025
    Sống sót lâu nhất
    32:05SURVIVED
    BCL PUBG Spring 2025
    Taego · 20 thg 4, 2025
    Thống kê & lối chơi79 trận
    Hỏa lực 48Độ chính xác 0Sinh tồn 75Hỗ trợ 46Sự ổn định 44
    Giao tranh
    Hạ gục129
    1.6 mỗi trận
    Knock136
    1.7 mỗi trận
    Sát thương27.890
    353 mỗi trận
    Headshot0
    0% số hạ gục
    Hỗ trợ
    Hỗ trợ hạ74
    0.9 mỗi trận
    Hồi sinh34
    0.4 mỗi trận
    Hồi máu226
    2.9 mỗi trận
    Tăng lực366
    4.6 mỗi trận
    Sinh tồn & di chuyển
    Sinh tồn22:32
    30 giờ tổng
    Top 18
    10% số trận
    Đi bộ12.4 km
    0.2 km/trận
    Lái xe36.3 km
    0.5 km/trận
    Tham gia BROGGUA