13Trận đấu
    25%HS
    Lil_pton
    #378Season 2
    17.2Rank PTS
    —
    Thắng
    4
    Tiêu diệt
    0.6
    KDA
    200
    Sát thương TB
    0Xếp hạng
    CHƯA XẾP HẠNG0 / 500 điểm thành thạo
    Thành tựu gần đâyXem tất cả
    Chưa có thành tựu
    Dòng thời gian giải đấu
    S2tổng kết
    17.2 PTS0 K
    #375Mùa giải 2 · hạng #37517.2 PTS trong mùa · 0 tiêu diệt
    S2Mùa giải 2Quý: thg 7 2025 – thg 7 20251 giải đấu
    thg 7 2025
    S1tổng kết
    60.9 PTS4 K
    #37Mùa giải 1 · hạng #3760.9 PTS trong mùa · 4 tiêu diệt
    S1Mùa giải 1Quý: thg 6 2025 – thg 6 20253 giải đấu
    thg 6 2025
    thg 6 2025
    thg 6 2025
    Kỷ lục sự nghiệp
    ★ Kỷ lục sự nghiệp
    2Kills
    419Damage
    1Headshots
    1Assists
    19:02Survived
    BROGGUA V: "First Blood" · Vikendi · #10 · 21 thg 6, 2025
    Top 5 bản đồ
    Nhiều mạng nhất
    2KILLS
    BROGGUA V: "First Blood"
    Vikendi · 21 thg 6, 2025
    Sát thương cao nhất
    609DMG
    BROGGUA IV: "Return to 4"
    Erangel · 14 thg 6, 2025
    Nhiều headshot nhất
    1HS
    BROGGUA V: "First Blood"
    Vikendi · 21 thg 6, 2025
    Sống sót lâu nhất
    30:12SURVIVED
    BROGGUA IX - “9mm to Victory”
    Miramar · 26 thg 7, 2025
    Mạng xa nhất
    116M
    BROGGUA IV: "Return to 4"
    Erangel · 14 thg 6, 2025
    Thống kê & lối chơi13 trận
    Hỏa lực 18Độ chính xác 71Sinh tồn 58Hỗ trợ 13Sự ổn định 8
    Giao tranh
    Hạ gục4
    0.3 mỗi trận
    Knock13
    1.0 mỗi trận
    Sát thương2.606
    200 mỗi trận
    Headshot1
    25% số hạ gục
    Hỗ trợ
    Hỗ trợ hạ4
    0.3 mỗi trận
    Hồi sinh1
    0.1 mỗi trận
    Hồi máu60
    4.6 mỗi trận
    Tăng lực53
    4.1 mỗi trận
    Sinh tồn & di chuyển
    Sinh tồn17:32
    4 giờ tổng
    Top 10
    0% số trận
    Đi bộ16.9 km
    1.3 km/trận
    Lái xe26.5 km
    2.0 km/trận
    Tham gia BROGGUA