58Trận đấu
    28%HS
    Lil-Hope
    —
    Thắng
    3
    WWCD
    0.9
    KDA
    148
    Sát thương TB
    0Xếp hạng
    CHƯA XẾP HẠNG0 / 500 điểm thành thạo
    Thành tựu gần đâyXem tất cả
    Chưa có thành tựu
    Dòng thời gian giải đấu
    S4tổng kết
    0 PTS6 K
    #Mùa giải 40 PTS trong mùa · 6 tiêu diệt
    S4Mùa giải 4Quý: thg 2 2026 – thg 2 20261 giải đấu
    thg 2 2026
    S2tổng kết
    0 PTS8 K
    #Mùa giải 20 PTS trong mùa · 8 tiêu diệt
    S2Mùa giải 2Quý: thg 8 2025 – thg 8 20251 giải đấu
    thg 8 2025
    S0tổng kết
    0 PTS22 K
    #Mùa giải 00 PTS trong mùa · 22 tiêu diệt
    S0Mùa giải 0Quý: thg 3 2024 – thg 2 20253 giải đấu
    thg 2 2025
    thg 6 2024
    thg 3 2024
    Kỷ lục sự nghiệp
    ★ Kỷ lục sự nghiệp
    4Kills
    556Damage
    0Headshots
    0Assists
    23:39Survived
    PUBG Master Series 2025 Phase 2 · Taego · #5 · 28 thg 8, 2025
    Top 5 bản đồ
    Nhiều mạng nhất
    4KILLS
    PUBG Master Series 2025 Phase 2
    Taego · 28 thg 8, 2025
    Sát thương cao nhất
    617DMG
    PUBG Master Series 2024 Phase 2
    Erangel · 13 thg 6, 2024
    Nhiều headshot nhất
    2HS
    PUBG Master Series 2025 Phase 2
    Erangel · 27 thg 8, 2025
    Sống sót lâu nhất
    32:08SURVIVED
    PUBG Challenger Rumble 2024 Phase 1
    Miramar · 3 thg 3, 2024
    Mạng xa nhất
    586M
    PUBG Master Series 2026: Phase 1
    Erangel · 26 thg 2, 2026
    Thống kê & lối chơi58 trận
    Hỏa lực 19Độ chính xác 79Sinh tồn 70Hỗ trợ 18Sự ổn định 16
    Giao tranh
    Hạ gục36
    0.6 mỗi trận
    Knock43
    0.7 mỗi trận
    Sát thương8.571
    148 mỗi trận
    Headshot10
    28% số hạ gục
    Hỗ trợ
    Hỗ trợ hạ16
    0.3 mỗi trận
    Hồi sinh16
    0.3 mỗi trận
    Hồi máu145
    2.5 mỗi trận
    Tăng lực260
    4.5 mỗi trận
    Sinh tồn & di chuyển
    Sinh tồn20:55
    20 giờ tổng
    Top 13
    5% số trận
    Đi bộ80.7 km
    1.4 km/trận
    Lái xe257.0 km
    4.4 km/trận
    Tham gia BROGGUA