$36,063Giải thưởng
    2xNhà vô địch
    3xHạng 2
    LG_Snakers
    2
    Thắng
    49
    WWCD
    2.3
    KDA
    295
    Sát thương TB
    0Xếp hạng
    CHƯA XẾP HẠNG0 / 500 điểm thành thạo
    Thành tựu gần đâyXem tất cả
    Chưa có thành tựu
    Dòng thời gian giải đấu
    S2tổng kết
    0 PTS37 K
    #Mùa giải 20 PTS trong mùa · 37 tiêu diệt
    S2Mùa giải 2Quý: thg 7 2025 – thg 8 20252 giải đấu
    thg 8 2025
    thg 7 2025
    S1Mùa giải 1Quý: thg 4 2025 – thg 6 20252 giải đấu
    #Mùa giải 10 PTS trong mùa · 54 tiêu diệt
    S1tổng kết
    0 PTS54 K
    thg 6 2025
    thg 4 2025
    S0tổng kết
    0 PTS366 K
    #Mùa giải 00 PTS trong mùa · 366 tiêu diệt
    S0Mùa giải 0Quý: thg 3 2023 – thg 3 202511 giải đấu
    thg 3 2025
    thg 12 2023
    thg 10 2023
    thg 8 2023
    thg 7 2023
    thg 7 2023
    thg 6 2023
    thg 5 2023
    thg 3 2023
    thg 3 2023
    thg 3 2023
    Kỷ lục sự nghiệp
    Top 5 bản đồ
    Nhiều mạng nhất
    6KILLS
    PUBG Americas Series 2023 Phase 2
    Erangel · 21 thg 10, 2023
    Sát thương cao nhất
    1428DMG
    PUBG Global Series 2 2023: NA Playoff (Americas Qualifier)
    Miramar · 25 thg 6, 2023
    Nhiều headshot nhất
    3HS
    Esports World Cup 2025: Americas Closed Qualifier
    Rondo · 19 thg 6, 2025
    Sống sót lâu nhất
    32:33SURVIVED
    PUBG Global Series 1 2023
    Miramar · 2 thg 5, 2023
    Mạng xa nhất
    522M
    PUBG Global Series 2 2023: Americas Qualifier
    Erangel · 8 thg 7, 2023
    DNA người chơi
    Hỏa lực41%
    Độ chính xác77%
    Sinh tồn75%
    Hỗ trợ34%
    Sự ổn định37%
    Combat Performance
    Kills457
    Assists263
    Knocks450
    HS Kills123
    27% HS
    Damage104,256
    Avg 295
    K/D1.48
    K/Knocks1.02
    Deaths308
    Support & Utility
    Revives98
    Heals1140
    Boosts1142
    Veh Destroyed61
    Survival
    Total Time131h 30m
    Avg Time22m
    Longest Kill522m
    Di chuyển
    Walk441.1 km
    22%
    Ride1555.8 km
    78%
    Swim0.16 km
    0%
    Tham gia BROGGUA